presenting ideas
trình bày ý tưởng
presenting results
trình bày kết quả
presenting findings
trình bày những phát hiện
presenting data
trình bày dữ liệu
presenting solutions
trình bày các giải pháp
presenting options
trình bày các lựa chọn
presenting information
trình bày thông tin
presenting evidence
trình bày bằng chứng
presenting proposals
trình bày các đề xuất
presenting achievements
trình bày những thành tựu
she is presenting her research at the conference.
Cô ấy đang trình bày nghiên cứu của mình tại hội nghị.
they are presenting a new product line next week.
Họ sẽ trình bày một dòng sản phẩm mới vào tuần tới.
the teacher is presenting the lesson in a creative way.
Giáo viên đang trình bày bài học một cách sáng tạo.
he is presenting his findings to the board of directors.
Anh ấy đang trình bày những phát hiện của mình với hội đồng quản trị.
the artist is presenting her latest work in the gallery.
Nghệ sĩ đang trình bày tác phẩm mới nhất của cô ấy tại phòng trưng bày.
we are presenting our ideas for the project tomorrow.
Chúng tôi sẽ trình bày ý tưởng của chúng tôi cho dự án vào ngày mai.
she enjoys presenting her ideas to the team.
Cô ấy thích trình bày ý tưởng của mình với nhóm.
the company is presenting its annual report to investors.
Công ty đang trình bày báo cáo thường niên của mình với các nhà đầu tư.
he is presenting a case study on marketing strategies.
Anh ấy đang trình bày một nghiên cứu điển hình về các chiến lược marketing.
they will be presenting their findings at the seminar.
Họ sẽ trình bày những phát hiện của họ tại hội thảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay