I brewed a batch of mead for the upcoming celebration.
Tôi đã pha một mẻ rượu mật ong cho lễ hội sắp tới.
The medieval feast featured plenty of mead for the guests to enjoy.
Bữa tiệc thời trung cổ có rất nhiều rượu mật ong để khách được thưởng thức.
She sipped on a glass of chilled mead as she relaxed by the fireplace.
Cô ấy nhấm nháp một ly rượu mật ong lạnh trong khi thư giãn bên lò sưởi.
The tavern offered a variety of mead flavors to cater to different tastes.
Quán rượu phục vụ nhiều loại hương vị rượu mật ong để đáp ứng các sở thích khác nhau.
The recipe called for a specific type of honey to make the mead sweet.
Công thức yêu cầu một loại mật ong cụ thể để làm rượu mật ong ngọt.
The ancient Vikings believed that mead was a drink of the gods.
Những người Viking cổ đại tin rằng rượu mật ong là thức uống của các vị thần.
The aroma of the mead filled the room, creating a warm and inviting atmosphere.
Mùi thơm của rượu mật ong lan tỏa khắp căn phòng, tạo ra một không khí ấm áp và thân thiện.
The local brewery produces high-quality mead using traditional methods.
Nhà máy bia địa phương sản xuất rượu mật ong chất lượng cao bằng các phương pháp truyền thống.
The wedding toast was made with a glass of sparkling mead.
Lời chúc mừng đám cưới được thực hiện với một ly rượu mật ong sủi.
The cozy pub was known for its homemade mead that attracted many customers.
Quán rượu ấm cúng nổi tiếng với rượu mật ong tự làm, thu hút nhiều khách hàng.
I brewed a batch of mead for the upcoming celebration.
Tôi đã pha một mẻ rượu mật ong cho lễ hội sắp tới.
The medieval feast featured plenty of mead for the guests to enjoy.
Bữa tiệc thời trung cổ có rất nhiều rượu mật ong để khách được thưởng thức.
She sipped on a glass of chilled mead as she relaxed by the fireplace.
Cô ấy nhấm nháp một ly rượu mật ong lạnh trong khi thư giãn bên lò sưởi.
The tavern offered a variety of mead flavors to cater to different tastes.
Quán rượu phục vụ nhiều loại hương vị rượu mật ong để đáp ứng các sở thích khác nhau.
The recipe called for a specific type of honey to make the mead sweet.
Công thức yêu cầu một loại mật ong cụ thể để làm rượu mật ong ngọt.
The ancient Vikings believed that mead was a drink of the gods.
Những người Viking cổ đại tin rằng rượu mật ong là thức uống của các vị thần.
The aroma of the mead filled the room, creating a warm and inviting atmosphere.
Mùi thơm của rượu mật ong lan tỏa khắp căn phòng, tạo ra một không khí ấm áp và thân thiện.
The local brewery produces high-quality mead using traditional methods.
Nhà máy bia địa phương sản xuất rượu mật ong chất lượng cao bằng các phương pháp truyền thống.
The wedding toast was made with a glass of sparkling mead.
Lời chúc mừng đám cưới được thực hiện với một ly rượu mật ong sủi.
The cozy pub was known for its homemade mead that attracted many customers.
Quán rượu ấm cúng nổi tiếng với rượu mật ong tự làm, thu hút nhiều khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay