the meadsmen worked tirelessly to harvest the honey before winter.
Người làm mead đã không ngừng làm việc để thu hoạch mật ong trước mùa đông.
experienced meadsmen know exactly when the fermentation process is complete.
Người làm mead có kinh nghiệm biết chính xác khi quá trình lên men đã hoàn tất.
local meadsmen gathered at the annual festival to showcase their finest products.
Người làm mead địa phương tụ tập tại lễ hội hàng năm để trưng bày những sản phẩm tốt nhất của họ.
the ancient manuscript described the rituals performed by the king's meadsmen.
Chức văn cổ mô tả các nghi lễ được thực hiện bởi những người làm mead của vua.
these skilled meadsmen carefully select the best wildflowers for their bees.
Những người làm mead có tay nghề chọn cẩn thận những loài hoa dại tốt nhất cho ong của họ.
the guild of meadsmen established strict quality standards centuries ago.
Hội đồng người làm mead đã thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt từ hàng thế kỷ trước.
thirsty travelers looked for the sign of the meadsmen to find refreshment.
Người du khách khát nước tìm kiếm biển hiệu của người làm mead để tìm đồ uống giải khát.
young meadsmen apprentice for many years before mastering the craft.
Người làm mead trẻ phải thực tập trong nhiều năm trước khi thành thạo nghề.
the meadsmen traded their sweet liquor for grain and furs.
Người làm mead trao đổi rượu ngọt của họ để đổi lấy ngũ cốc và lông thú.
different varieties of honey inspire the meadsmen to create unique flavors.
Các loại mật ong khác nhau truyền cảm hứng cho người làm mead tạo ra các hương vị độc đáo.
the village relied on the meadsmen for medicine and festive drinks.
Người dân trong làng phụ thuộc vào người làm mead để cung cấp thuốc và đồ uống lễ hội.
respectable meadsmen never water down their brew to increase profits.
Người làm mead có đạo đức không bao giờ pha loãng đồ uống của họ để tăng lợi nhuận.
the meadsmen worked tirelessly to harvest the honey before winter.
Người làm mead đã không ngừng làm việc để thu hoạch mật ong trước mùa đông.
experienced meadsmen know exactly when the fermentation process is complete.
Người làm mead có kinh nghiệm biết chính xác khi quá trình lên men đã hoàn tất.
local meadsmen gathered at the annual festival to showcase their finest products.
Người làm mead địa phương tụ tập tại lễ hội hàng năm để trưng bày những sản phẩm tốt nhất của họ.
the ancient manuscript described the rituals performed by the king's meadsmen.
Chức văn cổ mô tả các nghi lễ được thực hiện bởi những người làm mead của vua.
these skilled meadsmen carefully select the best wildflowers for their bees.
Những người làm mead có tay nghề chọn cẩn thận những loài hoa dại tốt nhất cho ong của họ.
the guild of meadsmen established strict quality standards centuries ago.
Hội đồng người làm mead đã thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt từ hàng thế kỷ trước.
thirsty travelers looked for the sign of the meadsmen to find refreshment.
Người du khách khát nước tìm kiếm biển hiệu của người làm mead để tìm đồ uống giải khát.
young meadsmen apprentice for many years before mastering the craft.
Người làm mead trẻ phải thực tập trong nhiều năm trước khi thành thạo nghề.
the meadsmen traded their sweet liquor for grain and furs.
Người làm mead trao đổi rượu ngọt của họ để đổi lấy ngũ cốc và lông thú.
different varieties of honey inspire the meadsmen to create unique flavors.
Các loại mật ong khác nhau truyền cảm hứng cho người làm mead tạo ra các hương vị độc đáo.
the village relied on the meadsmen for medicine and festive drinks.
Người dân trong làng phụ thuộc vào người làm mead để cung cấp thuốc và đồ uống lễ hội.
respectable meadsmen never water down their brew to increase profits.
Người làm mead có đạo đức không bao giờ pha loãng đồ uống của họ để tăng lợi nhuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay