| số nhiều | haymakers |
throw a haymaker
đấm cú haymaker
haymaker punch
đấm haymaker
land a haymaker
đấm trúng haymaker
haymaker swing
vung tay haymaker
haymaker blow
đấm haymaker
haymaker fight
đấu haymaker
haymaker strategy
chiến lược haymaker
haymaker knockout
knockout haymaker
haymaker technique
kỹ thuật haymaker
receive a haymaker
nhận cú haymaker
he threw a haymaker during the boxing match.
anh ta đã tung một cú haymaker trong trận đấu quyền anh.
she was knocked out by a haymaker in the final round.
cô bị hạ gục bởi một cú haymaker ở vòng cuối.
the fighter's haymaker caught his opponent off guard.
cú haymaker của võ sĩ đã khiến đối thủ bất ngờ.
he practiced his haymaker technique for weeks.
anh ta đã luyện tập kỹ thuật haymaker trong nhiều tuần.
the haymaker was the highlight of the fight.
cú haymaker là khoảnh khắc nổi bật của trận đấu.
she delivered a powerful haymaker that changed the game.
cô đã tung ra một cú haymaker mạnh mẽ làm thay đổi cục diện trận đấu.
his haymaker knocked the opponent to the ground.
cú haymaker của anh ta đã hạ gục đối thủ xuống đất.
in boxing, a haymaker can end the match quickly.
trong quyền anh, một cú haymaker có thể kết thúc trận đấu nhanh chóng.
she was known for her devastating haymaker.
cô nổi tiếng với cú haymaker hủy diệt của mình.
the crowd went wild after the haymaker landed.
khán giả đã phát cuồng sau khi cú haymaker trúng đích.
throw a haymaker
đấm cú haymaker
haymaker punch
đấm haymaker
land a haymaker
đấm trúng haymaker
haymaker swing
vung tay haymaker
haymaker blow
đấm haymaker
haymaker fight
đấu haymaker
haymaker strategy
chiến lược haymaker
haymaker knockout
knockout haymaker
haymaker technique
kỹ thuật haymaker
receive a haymaker
nhận cú haymaker
he threw a haymaker during the boxing match.
anh ta đã tung một cú haymaker trong trận đấu quyền anh.
she was knocked out by a haymaker in the final round.
cô bị hạ gục bởi một cú haymaker ở vòng cuối.
the fighter's haymaker caught his opponent off guard.
cú haymaker của võ sĩ đã khiến đối thủ bất ngờ.
he practiced his haymaker technique for weeks.
anh ta đã luyện tập kỹ thuật haymaker trong nhiều tuần.
the haymaker was the highlight of the fight.
cú haymaker là khoảnh khắc nổi bật của trận đấu.
she delivered a powerful haymaker that changed the game.
cô đã tung ra một cú haymaker mạnh mẽ làm thay đổi cục diện trận đấu.
his haymaker knocked the opponent to the ground.
cú haymaker của anh ta đã hạ gục đối thủ xuống đất.
in boxing, a haymaker can end the match quickly.
trong quyền anh, một cú haymaker có thể kết thúc trận đấu nhanh chóng.
she was known for her devastating haymaker.
cô nổi tiếng với cú haymaker hủy diệt của mình.
the crowd went wild after the haymaker landed.
khán giả đã phát cuồng sau khi cú haymaker trúng đích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay