meagerest resources
nguồn lực eo hẹp
meagerest diet
chế độ ăn uống eo hẹp
meagerest income
thu nhập eo hẹp
meagerest support
sự hỗ trợ eo hẹp
meagerest details
chi tiết eo hẹp
meagerest effort
nỗ lực eo hẹp
meagerest talent
tài năng eo hẹp
meagerest progress
tiến trình eo hẹp
meagerest findings
những phát hiện eo hẹp
meagerest opportunities
những cơ hội eo hẹp
his meagerest earnings barely cover his expenses.
mặc dù thu nhập của anh ấy rất ít ỏi nhưng cũng chỉ đủ trang trải chi phí.
despite her meagerest attempts, she never gave up.
bất chấp những nỗ lực ít ỏi của cô ấy, cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.
the meagerest resources were allocated for the project.
nguồn lực ít ỏi nhất đã được phân bổ cho dự án.
even the meagerest meal can be enjoyed with good company.
ngay cả một bữa ăn ít ỏi nhất cũng có thể được thưởng thức với bạn bè tốt.
he managed to save the meagerest amount from his salary.
anh ấy đã cố gắng tiết kiệm được một số tiền rất ít ỏi từ tiền lương của mình.
the meagerest of victories still felt rewarding.
những chiến thắng ít ỏi nhất vẫn cảm thấy rất đáng khen thưởng.
she wore the meagerest of smiles during the tough times.
cô ấy nở một nụ cười rất yếu ớt trong những thời điểm khó khăn.
the meagerest support can make a big difference.
sự hỗ trợ ít ỏi nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
in the meagerest of conditions, they thrived.
trong những điều kiện khó khăn nhất, họ vẫn phát triển.
she found joy in the meagerest of pleasures.
cô ấy tìm thấy niềm vui trong những thú vui nhỏ nhất.
meagerest resources
nguồn lực eo hẹp
meagerest diet
chế độ ăn uống eo hẹp
meagerest income
thu nhập eo hẹp
meagerest support
sự hỗ trợ eo hẹp
meagerest details
chi tiết eo hẹp
meagerest effort
nỗ lực eo hẹp
meagerest talent
tài năng eo hẹp
meagerest progress
tiến trình eo hẹp
meagerest findings
những phát hiện eo hẹp
meagerest opportunities
những cơ hội eo hẹp
his meagerest earnings barely cover his expenses.
mặc dù thu nhập của anh ấy rất ít ỏi nhưng cũng chỉ đủ trang trải chi phí.
despite her meagerest attempts, she never gave up.
bất chấp những nỗ lực ít ỏi của cô ấy, cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.
the meagerest resources were allocated for the project.
nguồn lực ít ỏi nhất đã được phân bổ cho dự án.
even the meagerest meal can be enjoyed with good company.
ngay cả một bữa ăn ít ỏi nhất cũng có thể được thưởng thức với bạn bè tốt.
he managed to save the meagerest amount from his salary.
anh ấy đã cố gắng tiết kiệm được một số tiền rất ít ỏi từ tiền lương của mình.
the meagerest of victories still felt rewarding.
những chiến thắng ít ỏi nhất vẫn cảm thấy rất đáng khen thưởng.
she wore the meagerest of smiles during the tough times.
cô ấy nở một nụ cười rất yếu ớt trong những thời điểm khó khăn.
the meagerest support can make a big difference.
sự hỗ trợ ít ỏi nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
in the meagerest of conditions, they thrived.
trong những điều kiện khó khăn nhất, họ vẫn phát triển.
she found joy in the meagerest of pleasures.
cô ấy tìm thấy niềm vui trong những thú vui nhỏ nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay