smallest possible
nhỏ nhất có thể
smallest amount
số lượng nhỏ nhất
smallest size
kích thước nhỏ nhất
smallest detail
chi tiết nhỏ nhất
smallest change
sự thay đổi nhỏ nhất
smallest town
thị trấn nhỏ nhất
smallest number
số nhỏ nhất
smallest part
phần nhỏ nhất
smallest effort
nỗ lực nhỏ nhất
smallest price
mức giá nhỏ nhất
the smallest puppy in the litter was adorable.
Chú chó con nhỏ nhất trong ổ rất dễ thương.
what is the smallest country in the world?
Quốc gia nhỏ nhất thế giới là quốc gia nào?
she found the smallest detail in the painting.
Cô ấy tìm thấy chi tiết nhỏ nhất trong bức tranh.
the smallest amount of sugar is all i need.
Một lượng đường nhỏ nhất là tất cả những gì tôi cần.
he has the smallest carbon footprint of anyone i know.
Anh ấy có lượng khí thải carbon nhỏ nhất trong số tất cả những người tôi biết.
the smallest possible change can make a difference.
Một sự thay đổi nhỏ nhất có thể tạo ra sự khác biệt.
this is the smallest size available in this shirt.
Đây là kích thước nhỏ nhất có sẵn ở chiếc áo sơ mi này.
the smallest number of students attended the lecture.
Số lượng học sinh nhỏ nhất đã tham dự bài giảng.
we need to find the smallest area for the garden.
Chúng ta cần tìm diện tích nhỏ nhất cho khu vườn.
the smallest town in the state is quite charming.
Thị trấn nhỏ nhất ở bang khá quyến rũ.
the smallest risk is worth taking sometimes.
Rủi ro nhỏ nhất đôi khi đáng để chấp nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay