my meagernesses
sự nghèo nàn của tôi
meagernesses of life
sự nghèo nàn của cuộc sống
embrace meagernesses
chấp nhận sự nghèo nàn
meagernesses reveal strength
sự nghèo nàn tiết lộ sức mạnh
overcome meagernesses
vượt qua sự nghèo nàn
accept meagernesses
chấp nhận sự nghèo nàn
meagernesses and hopes
sự nghèo nàn và hy vọng
acknowledge meagernesses
thừa nhận sự nghèo nàn
meagernesses of resources
sự nghèo nàn về nguồn lực
meagernesses in abundance
sự nghèo nàn dồi dào
the meagernesses of their resources were evident during the project.
sự thiếu thốn về nguồn lực của họ đã rõ ràng trong suốt dự án.
we must address the meagernesses in our budget to ensure success.
chúng ta phải giải quyết tình trạng thiếu hụt trong ngân sách của chúng ta để đảm bảo thành công.
his meagernesses in experience made him hesitant in decision-making.
kinh nghiệm hạn chế của anh ấy khiến anh ấy do dự trong việc ra quyết định.
the meagernesses of the food supply led to rising prices.
tình trạng thiếu hụt nguồn cung cấp thực phẩm đã dẫn đến giá cả tăng cao.
she felt the meagernesses of her knowledge when faced with complex topics.
cô cảm thấy sự thiếu hụt kiến thức của mình khi đối mặt với các chủ đề phức tạp.
the meagernesses in their arguments weakened their position.
sự yếu kém trong lập luận của họ đã làm suy yếu vị thế của họ.
addressing the meagernesses in infrastructure is crucial for development.
giải quyết tình trạng thiếu hụt về cơ sở hạ tầng là rất quan trọng cho sự phát triển.
her meagernesses in language skills made communication difficult.
khả năng ngôn ngữ hạn chế của cô ấy khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
the meagernesses of the team's performance were a concern for management.
hiệu suất kém của đội là mối quan ngại của ban quản lý.
they tried to overcome the meagernesses of their initial plan.
họ đã cố gắng khắc phục những hạn chế của kế hoạch ban đầu của họ.
my meagernesses
sự nghèo nàn của tôi
meagernesses of life
sự nghèo nàn của cuộc sống
embrace meagernesses
chấp nhận sự nghèo nàn
meagernesses reveal strength
sự nghèo nàn tiết lộ sức mạnh
overcome meagernesses
vượt qua sự nghèo nàn
accept meagernesses
chấp nhận sự nghèo nàn
meagernesses and hopes
sự nghèo nàn và hy vọng
acknowledge meagernesses
thừa nhận sự nghèo nàn
meagernesses of resources
sự nghèo nàn về nguồn lực
meagernesses in abundance
sự nghèo nàn dồi dào
the meagernesses of their resources were evident during the project.
sự thiếu thốn về nguồn lực của họ đã rõ ràng trong suốt dự án.
we must address the meagernesses in our budget to ensure success.
chúng ta phải giải quyết tình trạng thiếu hụt trong ngân sách của chúng ta để đảm bảo thành công.
his meagernesses in experience made him hesitant in decision-making.
kinh nghiệm hạn chế của anh ấy khiến anh ấy do dự trong việc ra quyết định.
the meagernesses of the food supply led to rising prices.
tình trạng thiếu hụt nguồn cung cấp thực phẩm đã dẫn đến giá cả tăng cao.
she felt the meagernesses of her knowledge when faced with complex topics.
cô cảm thấy sự thiếu hụt kiến thức của mình khi đối mặt với các chủ đề phức tạp.
the meagernesses in their arguments weakened their position.
sự yếu kém trong lập luận của họ đã làm suy yếu vị thế của họ.
addressing the meagernesses in infrastructure is crucial for development.
giải quyết tình trạng thiếu hụt về cơ sở hạ tầng là rất quan trọng cho sự phát triển.
her meagernesses in language skills made communication difficult.
khả năng ngôn ngữ hạn chế của cô ấy khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
the meagernesses of the team's performance were a concern for management.
hiệu suất kém của đội là mối quan ngại của ban quản lý.
they tried to overcome the meagernesses of their initial plan.
họ đã cố gắng khắc phục những hạn chế của kế hoạch ban đầu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay