mealiest meal
bữa ăn nhiều chất nhất
mealiest dish
món ăn nhiều chất nhất
mealiest food
thực phẩm nhiều chất nhất
mealiest snack
đồ ăn nhẹ nhiều chất nhất
mealiest option
lựa chọn nhiều chất nhất
mealiest recipe
công thức nấu ăn nhiều chất nhất
mealiest combination
sự kết hợp nhiều chất nhất
mealiest experience
trải nghiệm nhiều chất nhất
mealiest taste
vị nhiều chất nhất
mealiest choice
sự lựa chọn nhiều chất nhất
after the rain, the mealiest food was served at the picnic.
Sau cơn mưa, những món ăn nhiều chất béo nhất đã được phục vụ tại buổi dã ngoại.
he always orders the mealiest dishes at the restaurant.
Anh ấy luôn gọi những món ăn nhiều chất béo nhất tại nhà hàng.
the mealiest snacks are often the hardest to resist.
Những món ăn vặt nhiều chất béo nhất thường là những món khó cưỡng lại nhất.
she enjoys the mealiest breakfast options available.
Cô ấy thích những lựa chọn bữa sáng nhiều chất béo nhất có sẵn.
they claimed that the mealiest meals were the most satisfying.
Họ tuyên bố rằng những bữa ăn nhiều chất béo nhất là những bữa ăn thỏa mãn nhất.
we should avoid the mealiest items on the menu for health reasons.
Chúng ta nên tránh những món ăn nhiều chất béo nhất trong thực đơn vì lý do sức khỏe.
the mealiest options can sometimes lead to food comas.
Những lựa chọn nhiều chất béo nhất đôi khi có thể dẫn đến hôn mê thực phẩm.
his favorite comfort food is always the mealiest kind.
Món ăn thoải mái yêu thích của anh ấy luôn là loại nhiều chất béo nhất.
at the fair, the mealiest treats are the most popular.
Tại hội chợ, những món ăn ngon nhiều chất béo nhất là những món phổ biến nhất.
she couldn't resist the mealiest burger on the menu.
Cô ấy không thể cưỡng lại chiếc bánh mì kẹp thịt nhiều chất béo nhất trong thực đơn.
mealiest meal
bữa ăn nhiều chất nhất
mealiest dish
món ăn nhiều chất nhất
mealiest food
thực phẩm nhiều chất nhất
mealiest snack
đồ ăn nhẹ nhiều chất nhất
mealiest option
lựa chọn nhiều chất nhất
mealiest recipe
công thức nấu ăn nhiều chất nhất
mealiest combination
sự kết hợp nhiều chất nhất
mealiest experience
trải nghiệm nhiều chất nhất
mealiest taste
vị nhiều chất nhất
mealiest choice
sự lựa chọn nhiều chất nhất
after the rain, the mealiest food was served at the picnic.
Sau cơn mưa, những món ăn nhiều chất béo nhất đã được phục vụ tại buổi dã ngoại.
he always orders the mealiest dishes at the restaurant.
Anh ấy luôn gọi những món ăn nhiều chất béo nhất tại nhà hàng.
the mealiest snacks are often the hardest to resist.
Những món ăn vặt nhiều chất béo nhất thường là những món khó cưỡng lại nhất.
she enjoys the mealiest breakfast options available.
Cô ấy thích những lựa chọn bữa sáng nhiều chất béo nhất có sẵn.
they claimed that the mealiest meals were the most satisfying.
Họ tuyên bố rằng những bữa ăn nhiều chất béo nhất là những bữa ăn thỏa mãn nhất.
we should avoid the mealiest items on the menu for health reasons.
Chúng ta nên tránh những món ăn nhiều chất béo nhất trong thực đơn vì lý do sức khỏe.
the mealiest options can sometimes lead to food comas.
Những lựa chọn nhiều chất béo nhất đôi khi có thể dẫn đến hôn mê thực phẩm.
his favorite comfort food is always the mealiest kind.
Món ăn thoải mái yêu thích của anh ấy luôn là loại nhiều chất béo nhất.
at the fair, the mealiest treats are the most popular.
Tại hội chợ, những món ăn ngon nhiều chất béo nhất là những món phổ biến nhất.
she couldn't resist the mealiest burger on the menu.
Cô ấy không thể cưỡng lại chiếc bánh mì kẹp thịt nhiều chất béo nhất trong thực đơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay