family mealtimes
bữa ăn gia đình
regular mealtimes
bữa ăn thường xuyên
shared mealtimes
bữa ăn chung
enjoyable mealtimes
bữa ăn thú vị
healthy mealtimes
bữa ăn lành mạnh
timely mealtimes
bữa ăn đúng giờ
family-style mealtimes
bữa ăn kiểu gia đình
pleasant mealtimes
bữa ăn dễ chịu
informal mealtimes
bữa ăn không trang trọng
social mealtimes
bữa ăn giao lưu
mealtimes are a great opportunity for family bonding.
Thời gian ăn uống là cơ hội tuyệt vời để gắn kết gia đình.
children often learn manners during mealtimes.
Trẻ em thường học cách cư xử lịch sự trong bữa ăn.
we should try to eat together at mealtimes.
Chúng ta nên cố gắng ăn cùng nhau trong bữa ăn.
mealtimes can be a source of stress for some families.
Thời gian ăn uống có thể là nguồn gây căng thẳng cho một số gia đình.
healthy mealtimes can promote better eating habits.
Thời gian ăn uống lành mạnh có thể thúc đẩy thói quen ăn uống tốt hơn.
we often share stories at mealtimes.
Chúng ta thường chia sẻ những câu chuyện trong bữa ăn.
mealtimes should be a distraction-free zone.
Thời gian ăn uống nên là một không gian không bị xao nhãng.
many cultures have specific traditions around mealtimes.
Nhiều nền văn hóa có những truyền thống cụ thể xung quanh thời gian ăn uống.
mealtimes help establish a routine for children.
Thời gian ăn uống giúp thiết lập thói quen cho trẻ em.
planning mealtimes can save time during busy weeks.
Lên kế hoạch cho thời gian ăn uống có thể tiết kiệm thời gian trong những tuần bận rộn.
family mealtimes
bữa ăn gia đình
regular mealtimes
bữa ăn thường xuyên
shared mealtimes
bữa ăn chung
enjoyable mealtimes
bữa ăn thú vị
healthy mealtimes
bữa ăn lành mạnh
timely mealtimes
bữa ăn đúng giờ
family-style mealtimes
bữa ăn kiểu gia đình
pleasant mealtimes
bữa ăn dễ chịu
informal mealtimes
bữa ăn không trang trọng
social mealtimes
bữa ăn giao lưu
mealtimes are a great opportunity for family bonding.
Thời gian ăn uống là cơ hội tuyệt vời để gắn kết gia đình.
children often learn manners during mealtimes.
Trẻ em thường học cách cư xử lịch sự trong bữa ăn.
we should try to eat together at mealtimes.
Chúng ta nên cố gắng ăn cùng nhau trong bữa ăn.
mealtimes can be a source of stress for some families.
Thời gian ăn uống có thể là nguồn gây căng thẳng cho một số gia đình.
healthy mealtimes can promote better eating habits.
Thời gian ăn uống lành mạnh có thể thúc đẩy thói quen ăn uống tốt hơn.
we often share stories at mealtimes.
Chúng ta thường chia sẻ những câu chuyện trong bữa ăn.
mealtimes should be a distraction-free zone.
Thời gian ăn uống nên là một không gian không bị xao nhãng.
many cultures have specific traditions around mealtimes.
Nhiều nền văn hóa có những truyền thống cụ thể xung quanh thời gian ăn uống.
mealtimes help establish a routine for children.
Thời gian ăn uống giúp thiết lập thói quen cho trẻ em.
planning mealtimes can save time during busy weeks.
Lên kế hoạch cho thời gian ăn uống có thể tiết kiệm thời gian trong những tuần bận rộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay