meaner

[US]/ˈmiːnə/
[UK]/ˈmiːnər/
Frequency: Very High

Translation

vt. để biểu thị hoặc diễn đạt một ý nghĩa
vi. để có một ý định hoặc ý nghĩa cụ thể

Phrases & Collocations

meaner than

xấu tính hơn

meaner side

mặt xấu xa

meaner spirit

tinh thần xấu xa

meaner tone

cái giọng chua chát

meaner remarks

những lời nhận xét cay nghiệt

meaner attitude

thái độ xấu xa

meaner person

người xấu tính hơn

meaner joke

cái trò đùa cay nghiệt

meaner comments

những bình luận cay nghiệt

meaner behavior

hành vi xấu xa hơn

Example Sentences

his comments were meaner than necessary.

những bình luận của anh ấy còn tệ hơn mức cần thiết.

she has become meaner over the years.

cô ấy đã trở nên tệ hơn theo những năm tháng.

don't be meaner to your friends than you should be.

đừng tệ hơn bạn bè của bạn so với mức bạn nên.

life can be meaner than we expect.

cuộc sống có thể tệ hơn chúng ta mong đợi.

his behavior was meaner than anyone could tolerate.

hành vi của anh ấy còn tệ hơn bất kỳ ai có thể chịu đựng được.

she was meaner in her criticisms than before.

cô ấy còn tệ hơn trong những lời chỉ trích của cô ấy so với trước đây.

he was being meaner to his siblings lately.

anh ấy gần đây đã trở nên tệ hơn với anh chị em của mình.

being meaner won't solve your problems.

việc trở nên tệ hơn sẽ không giải quyết được vấn đề của bạn.

why are you being meaner to yourself?

tại sao bạn lại tệ hơn với chính mình?

she thought her jokes were funny, but they were meaner.

cô ấy nghĩ những câu đùa của mình hài hước, nhưng chúng thực sự tệ hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now