meare

[Mỹ]//mɪə(r)//
[Anh]//mɪr//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Meare (một ngôi làng ở Somerset, Anh)
Các dạng của từ
số nhiềumeares

Câu ví dụ

the historic meare village is located in somerset, england.

Thị trấn Meare cổ kính nằm ở Somerset, Anh.

visitors often explore the ancient meare lake during summer.

Khách tham quan thường khám phá hồ Meare cổ xưa vào mùa hè.

meare marsh provides a habitat for many bird species.

Đầm Meare cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.

the meare archaeological site reveals prehistoric settlements.

Khu di tích khảo cổ Meare tiết lộ các khu định cư tiền sử.

fishing has been traditional in meare for centuries.

Ngư nghiệp đã là truyền thống ở Meare trong hàng thế kỷ.

meare island can be reached by small boats.

Đảo Meare có thể đến được bằng những chiếc thuyền nhỏ.

the meare community hosts an annual harvest festival.

Chung cư Meare tổ chức lễ hội thu hoạch hàng năm.

walking through meare feels like stepping back in time.

Đi bộ qua Meare giống như quay ngược thời gian.

the meare nature reserve protects endangered wildlife.

Khu bảo tồn thiên nhiên Meare bảo vệ động vật hoang dã đang bị đe dọa.

boat tours of meare operate daily during tourist season.

Các chuyến du ngoạn bằng thuyền ở Meare hoạt động hàng ngày trong mùa du lịch.

ancient stone walls surround the traditional meare village.

Các bức tường đá cổ bao quanh ngôi làng truyền thống Meare.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay