meatier options
các lựa chọn đậm đà hơn
meatier dishes
các món ăn đậm đà hơn
meatier portions
các khẩu phần đậm đà hơn
meatier cuts
các miếng cắt đậm đà hơn
meatier flavor
vị đậm đà hơn
meatier texture
kết cấu đậm đà hơn
meatier meals
các bữa ăn đậm đà hơn
meatier ingredients
các nguyên liệu đậm đà hơn
meatier recipes
các công thức nấu ăn đậm đà hơn
meatier snacks
các món ăn vặt đậm đà hơn
after the meeting, we need to discuss the meatier topics.
sau cuộc họp, chúng ta cần thảo luận về những chủ đề quan trọng hơn.
the report provided some meatier insights into the market trends.
báo cáo cung cấp một số hiểu biết sâu sắc hơn về xu hướng thị trường.
she prefers meatier roles in films that challenge her acting skills.
cô ấy thích những vai diễn có nhiều thử thách hơn trong các bộ phim đòi hỏi kỹ năng diễn xuất của cô ấy.
we should focus on the meatier issues during our discussion.
chúng ta nên tập trung vào những vấn đề quan trọng hơn trong suốt buổi thảo luận của chúng ta.
the novel became meatier as the plot developed.
tiểu thuyết trở nên hấp dẫn hơn khi cốt truyện phát triển.
he always looks for meatier content when reading articles.
anh ấy luôn tìm kiếm nội dung sâu sắc hơn khi đọc các bài viết.
her speech included some meatier arguments that swayed the audience.
phần trình bày của cô ấy bao gồm một số lập luận thuyết phục hơn đã tác động đến khán giả.
we need to provide meatier explanations for the complex topics.
chúng ta cần cung cấp những giải thích sâu sắc hơn cho những chủ đề phức tạp.
the documentary offered meatier details about the historical events.
tài liệu phim tài liệu cung cấp những chi tiết cụ thể hơn về các sự kiện lịch sử.
in our next meeting, let's tackle the meatier aspects of the project.
trong cuộc họp tiếp theo của chúng ta, hãy giải quyết những khía cạnh quan trọng hơn của dự án.
meatier options
các lựa chọn đậm đà hơn
meatier dishes
các món ăn đậm đà hơn
meatier portions
các khẩu phần đậm đà hơn
meatier cuts
các miếng cắt đậm đà hơn
meatier flavor
vị đậm đà hơn
meatier texture
kết cấu đậm đà hơn
meatier meals
các bữa ăn đậm đà hơn
meatier ingredients
các nguyên liệu đậm đà hơn
meatier recipes
các công thức nấu ăn đậm đà hơn
meatier snacks
các món ăn vặt đậm đà hơn
after the meeting, we need to discuss the meatier topics.
sau cuộc họp, chúng ta cần thảo luận về những chủ đề quan trọng hơn.
the report provided some meatier insights into the market trends.
báo cáo cung cấp một số hiểu biết sâu sắc hơn về xu hướng thị trường.
she prefers meatier roles in films that challenge her acting skills.
cô ấy thích những vai diễn có nhiều thử thách hơn trong các bộ phim đòi hỏi kỹ năng diễn xuất của cô ấy.
we should focus on the meatier issues during our discussion.
chúng ta nên tập trung vào những vấn đề quan trọng hơn trong suốt buổi thảo luận của chúng ta.
the novel became meatier as the plot developed.
tiểu thuyết trở nên hấp dẫn hơn khi cốt truyện phát triển.
he always looks for meatier content when reading articles.
anh ấy luôn tìm kiếm nội dung sâu sắc hơn khi đọc các bài viết.
her speech included some meatier arguments that swayed the audience.
phần trình bày của cô ấy bao gồm một số lập luận thuyết phục hơn đã tác động đến khán giả.
we need to provide meatier explanations for the complex topics.
chúng ta cần cung cấp những giải thích sâu sắc hơn cho những chủ đề phức tạp.
the documentary offered meatier details about the historical events.
tài liệu phim tài liệu cung cấp những chi tiết cụ thể hơn về các sự kiện lịch sử.
in our next meeting, let's tackle the meatier aspects of the project.
trong cuộc họp tiếp theo của chúng ta, hãy giải quyết những khía cạnh quan trọng hơn của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay