denser fog
sương mù dày đặc hơn
getting denser
đang dày đặc hơn
much denser
dày đặc hơn nhiều
denser population
dân số dày đặc hơn
denser material
vật liệu dày đặc hơn
become denser
trở nên dày đặc hơn
denser smoke
khói dày đặc hơn
far denser
dày đặc hơn rất nhiều
denser forest
khu rừng dày đặc hơn
denser soil
đất dày đặc hơn
the forest in the valley was noticeably denser than the one on the ridge.
Khu rừng trong thung lũng có phần dày đặc hơn so với khu rừng trên sườn đồi.
a denser population requires better public transportation options.
Dân số dày đặc hơn đòi hỏi các lựa chọn giao thông công cộng tốt hơn.
the fog was denser near the riverbank, limiting visibility.
Sương mù dày đặc hơn gần bờ sông, hạn chế tầm nhìn.
the soil in this area is denser due to the clay content.
Đất ở khu vực này có phần dày đặc hơn do hàm lượng đất sét.
we need a denser network of bike lanes to encourage cycling.
Chúng ta cần một mạng lưới các làn đường dành cho xe đạp dày đặc hơn để khuyến khích đi xe đạp.
the author used denser language to create a more serious tone.
Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ dày đặc hơn để tạo ra một giọng điệu nghiêm túc hơn.
the older trees had denser canopies, blocking out the sunlight.
Những cái cây già hơn có tán cây dày đặc hơn, che khuất ánh nắng mặt trời.
the foam was denser than i expected, making it difficult to stir.
Bọt dày đặc hơn tôi mong đợi, khiến việc khuấy trở nên khó khăn.
the data revealed a denser concentration of wildlife in the reserve.
Dữ liệu cho thấy sự tập trung động vật hoang dã dày đặc hơn trong khu bảo tồn.
the denser the material, the longer it takes to process.
Vật liệu càng dày đặc, thời gian xử lý càng lâu.
the city center has a much denser housing development than the suburbs.
Trung tâm thành phố có sự phát triển nhà ở dày đặc hơn nhiều so với các khu ngoại ô.
denser fog
sương mù dày đặc hơn
getting denser
đang dày đặc hơn
much denser
dày đặc hơn nhiều
denser population
dân số dày đặc hơn
denser material
vật liệu dày đặc hơn
become denser
trở nên dày đặc hơn
denser smoke
khói dày đặc hơn
far denser
dày đặc hơn rất nhiều
denser forest
khu rừng dày đặc hơn
denser soil
đất dày đặc hơn
the forest in the valley was noticeably denser than the one on the ridge.
Khu rừng trong thung lũng có phần dày đặc hơn so với khu rừng trên sườn đồi.
a denser population requires better public transportation options.
Dân số dày đặc hơn đòi hỏi các lựa chọn giao thông công cộng tốt hơn.
the fog was denser near the riverbank, limiting visibility.
Sương mù dày đặc hơn gần bờ sông, hạn chế tầm nhìn.
the soil in this area is denser due to the clay content.
Đất ở khu vực này có phần dày đặc hơn do hàm lượng đất sét.
we need a denser network of bike lanes to encourage cycling.
Chúng ta cần một mạng lưới các làn đường dành cho xe đạp dày đặc hơn để khuyến khích đi xe đạp.
the author used denser language to create a more serious tone.
Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ dày đặc hơn để tạo ra một giọng điệu nghiêm túc hơn.
the older trees had denser canopies, blocking out the sunlight.
Những cái cây già hơn có tán cây dày đặc hơn, che khuất ánh nắng mặt trời.
the foam was denser than i expected, making it difficult to stir.
Bọt dày đặc hơn tôi mong đợi, khiến việc khuấy trở nên khó khăn.
the data revealed a denser concentration of wildlife in the reserve.
Dữ liệu cho thấy sự tập trung động vật hoang dã dày đặc hơn trong khu bảo tồn.
the denser the material, the longer it takes to process.
Vật liệu càng dày đặc, thời gian xử lý càng lâu.
the city center has a much denser housing development than the suburbs.
Trung tâm thành phố có sự phát triển nhà ở dày đặc hơn nhiều so với các khu ngoại ô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay