meatpackings

[Mỹ]/ˈmiːtˌpækɪŋz/
[Anh]/ˈmiːtˌpækɪŋz/

Dịch

n.ngành công nghiệp liên quan đến chế biến và đóng gói thịt

Cụm từ & Cách kết hợp

meatpackings industry

ngành chế biến thịt

meatpackings plant

nhà máy chế biến thịt

meatpackings business

kinh doanh chế biến thịt

meatpackings facility

cơ sở chế biến thịt

meatpackings company

công ty chế biến thịt

meatpackings process

quy trình chế biến thịt

meatpackings standards

tiêu chuẩn chế biến thịt

meatpackings products

sản phẩm chế biến thịt

meatpackings regulations

quy định chế biến thịt

meatpackings market

thị trường chế biến thịt

Câu ví dụ

meatpackings play a crucial role in the food supply chain.

Các nhà máy chế biến thịt đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm.

many people are employed in meatpackings across the country.

Nhiều người được làm việc trong các nhà máy chế biến thịt trên khắp cả nước.

the meatpackings industry faces various challenges today.

Ngành công nghiệp chế biến thịt phải đối mặt với nhiều thách thức ngày nay.

quality control is essential in meatpackings to ensure safety.

Kiểm soát chất lượng là điều cần thiết trong các nhà máy chế biến thịt để đảm bảo an toàn.

meatpackings must adhere to strict health regulations.

Các nhà máy chế biến thịt phải tuân thủ các quy định về sức khỏe nghiêm ngặt.

technological advancements are transforming meatpackings.

Những tiến bộ công nghệ đang chuyển đổi các nhà máy chế biến thịt.

local meatpackings provide fresh products to the community.

Các nhà máy chế biến thịt địa phương cung cấp các sản phẩm tươi ngon cho cộng đồng.

meatpackings often require skilled labor for processing.

Các nhà máy chế biến thịt thường yêu cầu lao động lành nghề để chế biến.

environmental concerns are influencing meatpackings practices.

Những lo ngại về môi trường đang ảnh hưởng đến các hoạt động của các nhà máy chế biến thịt.

investments in meatpackings can boost the economy.

Việc đầu tư vào các nhà máy chế biến thịt có thể thúc đẩy nền kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay