meccano

[Mỹ]/mi'kɑ:nəu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Meccano (tên thương hiệu cho một đồ chơi xây dựng mô hình bằng thép)
Word Forms
số nhiềumeccanoes

Cụm từ & Cách kết hợp

meccano set

bộ xếp hình Meccano

meccano parts

các bộ phận Meccano

build with meccano

xây dựng với Meccano

meccano model

mô hình Meccano

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay