| số nhiều | meccanoes |
meccano set
bộ xếp hình Meccano
meccano parts
các bộ phận Meccano
build with meccano
xây dựng với Meccano
meccano model
mô hình Meccano
meccano set
bộ xếp hình Meccano
meccano parts
các bộ phận Meccano
build with meccano
xây dựng với Meccano
meccano model
mô hình Meccano
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay