meccanoes

[Mỹ]/mɛkəˌnəʊz/
[Anh]/mɛkəˌnoʊz/

Dịch

n. một thương hiệu đồ chơi xây dựng mô hình chủ yếu được làm từ các bộ phận bằng kim loại

Cụm từ & Cách kết hợp

build meccanoes

xây dựng meccanoes

meccanoes set

bộ meccanoes

meccanoes kit

bộ dụng cụ meccanoes

play meccanoes

chơi với meccanoes

meccanoes model

mô hình meccanoes

create meccanoes

tạo meccanoes

meccanoes project

dự án meccanoes

assemble meccanoes

lắp ráp meccanoes

meccanoes parts

phụ tùng meccanoes

design meccanoes

thiết kế meccanoes

Câu ví dụ

i used meccanoes to build a model airplane.

Tôi đã sử dụng meccanoes để chế tạo một chiếc máy bay mô hình.

meccanoes are great for teaching kids about engineering.

Meccanoes rất tuyệt vời để dạy trẻ em về kỹ thuật.

we spent the afternoon assembling meccanoes together.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để lắp ráp meccanoes cùng nhau.

my brother loves creating complex structures with meccanoes.

Anh trai tôi rất thích tạo ra các cấu trúc phức tạp với meccanoes.

she received a set of meccanoes for her birthday.

Cô ấy nhận được một bộ meccanoes làm quà sinh nhật.

meccanoes can help improve problem-solving skills.

Meccanoes có thể giúp cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề.

we organized a competition using meccanoes at school.

Chúng tôi đã tổ chức một cuộc thi sử dụng meccanoes tại trường.

he showed me how to connect the meccanoes properly.

Anh ấy đã chỉ cho tôi cách kết nối meccanoes đúng cách.

building with meccanoes can be a fun family activity.

Xây dựng với meccanoes có thể là một hoạt động gia đình thú vị.

she has a collection of vintage meccanoes from the 80s.

Cô ấy có một bộ sưu tập meccanoes cổ từ những năm 80.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay