meccas

[Mỹ]/ˈmɛkəz/
[Anh]/ˈmɛkəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những nơi mà nhiều người mong muốn đến thăm

Cụm từ & Cách kết hợp

food meccas

các trung tâm ẩm thực

travel meccas

các trung tâm du lịch

shopping meccas

các trung tâm mua sắm

music meccas

các trung tâm âm nhạc

art meccas

các trung tâm nghệ thuật

cultural meccas

các trung tâm văn hóa

tech meccas

các trung tâm công nghệ

fashion meccas

các trung tâm thời trang

sports meccas

các trung tâm thể thao

spiritual meccas

các trung tâm tâm linh

Câu ví dụ

new york and paris are considered fashion meccas.

New York và Paris được xem là các trung tâm thời trang.

silicon valley is one of the tech meccas in the world.

Silicon Valley là một trong những trung tâm công nghệ của thế giới.

many artists flock to these cultural meccas for inspiration.

Nhiều nghệ sĩ đổ về những trung tâm văn hóa này để tìm kiếm nguồn cảm hứng.

tokyo is known as one of the culinary meccas.

Tokyo nổi tiếng là một trong những trung tâm ẩm thực.

the city has become a mecca for outdoor enthusiasts.

Thành phố đã trở thành một trung tâm cho những người yêu thích hoạt động ngoài trời.

for gamers, this convention is a mecca of new releases.

Đối với các game thủ, hội nghị này là một trung tâm của các bản phát hành mới.

meccas of learning can be found in every major city.

Có thể tìm thấy các trung tâm học tập ở mọi thành phố lớn.

these meccas attract tourists from around the globe.

Những trung tâm này thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

art meccas often host international exhibitions.

Các trung tâm nghệ thuật thường xuyên tổ chức các cuộc triển lãm quốc tế.

the festival has turned the town into a mecca for music lovers.

Ngoại tiết đã biến thị trấn thành một trung tâm cho những người yêu thích âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay