community centres
trung tâm cộng đồng
shopping centres
trung tâm mua sắm
sports centres
trung tâm thể thao
education centres
trung tâm giáo dục
health centres
trung tâm y tế
cultural centres
trung tâm văn hóa
service centres
trung tâm dịch vụ
training centres
trung tâm đào tạo
business centres
trung tâm kinh doanh
recreation centres
trung tâm giải trí
many research centres focus on climate change.
nhiều trung tâm nghiên cứu tập trung vào biến đổi khí hậu.
the city has several cultural centres for the community.
thành phố có một số trung tâm văn hóa cho cộng đồng.
health centres provide essential services to the public.
các trung tâm y tế cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho công chúng.
educational centres offer various training programs.
các trung tâm giáo dục cung cấp nhiều chương trình đào tạo khác nhau.
shopping centres attract many visitors every weekend.
các trung tâm mua sắm thu hút nhiều du khách mỗi cuối tuần.
community centres often host local events and activities.
các trung tâm cộng đồng thường xuyên tổ chức các sự kiện và hoạt động địa phương.
fitness centres are becoming more popular among young people.
các trung tâm thể hình ngày càng trở nên phổ biến đối với giới trẻ.
art centres showcase the work of local artists.
các trung tâm nghệ thuật trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương.
support centres provide assistance to those in need.
các trung tâm hỗ trợ cung cấp hỗ trợ cho những người cần giúp đỡ.
innovation centres drive technological advancements.
các trung tâm đổi mới thúc đẩy những tiến bộ công nghệ.
community centres
trung tâm cộng đồng
shopping centres
trung tâm mua sắm
sports centres
trung tâm thể thao
education centres
trung tâm giáo dục
health centres
trung tâm y tế
cultural centres
trung tâm văn hóa
service centres
trung tâm dịch vụ
training centres
trung tâm đào tạo
business centres
trung tâm kinh doanh
recreation centres
trung tâm giải trí
many research centres focus on climate change.
nhiều trung tâm nghiên cứu tập trung vào biến đổi khí hậu.
the city has several cultural centres for the community.
thành phố có một số trung tâm văn hóa cho cộng đồng.
health centres provide essential services to the public.
các trung tâm y tế cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho công chúng.
educational centres offer various training programs.
các trung tâm giáo dục cung cấp nhiều chương trình đào tạo khác nhau.
shopping centres attract many visitors every weekend.
các trung tâm mua sắm thu hút nhiều du khách mỗi cuối tuần.
community centres often host local events and activities.
các trung tâm cộng đồng thường xuyên tổ chức các sự kiện và hoạt động địa phương.
fitness centres are becoming more popular among young people.
các trung tâm thể hình ngày càng trở nên phổ biến đối với giới trẻ.
art centres showcase the work of local artists.
các trung tâm nghệ thuật trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương.
support centres provide assistance to those in need.
các trung tâm hỗ trợ cung cấp hỗ trợ cho những người cần giúp đỡ.
innovation centres drive technological advancements.
các trung tâm đổi mới thúc đẩy những tiến bộ công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay