mechanicals design
thiết kế cơ khí
mechanicals engineering
kỹ thuật cơ khí
mechanicals components
linh kiện cơ khí
mechanicals systems
hệ thống cơ khí
mechanicals analysis
phân tích cơ khí
mechanicals maintenance
bảo trì cơ khí
mechanicals failures
hư hỏng cơ khí
mechanicals testing
thử nghiệm cơ khí
mechanicals principles
nguyên tắc cơ khí
mechanicals operations
hoạt động cơ khí
the mechanical parts need regular maintenance.
các bộ phận cơ khí cần được bảo trì thường xuyên.
she studied mechanical engineering in college.
cô ấy đã học ngành kỹ thuật cơ khí ở trường đại học.
mechanical devices have revolutionized manufacturing.
các thiết bị cơ khí đã cách mạng hóa sản xuất.
he specializes in mechanical design and innovation.
anh ấy chuyên về thiết kế và đổi mới cơ khí.
mechanical failure can lead to serious accidents.
lỗi hỏng hóc cơ khí có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
they are testing new mechanical systems for efficiency.
họ đang thử nghiệm các hệ thống cơ khí mới để tăng hiệu quả.
understanding mechanical principles is essential for engineers.
hiểu các nguyên tắc cơ khí là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
mechanical clocks require precise adjustments.
đồng hồ cơ khí đòi hỏi những điều chỉnh chính xác.
he repaired the mechanical watch with great skill.
anh ấy đã sửa chữa chiếc đồng hồ cơ khí với tay nghề cao.
mechanical testing helps ensure product reliability.
thử nghiệm cơ khí giúp đảm bảo độ tin cậy của sản phẩm.
mechanicals design
thiết kế cơ khí
mechanicals engineering
kỹ thuật cơ khí
mechanicals components
linh kiện cơ khí
mechanicals systems
hệ thống cơ khí
mechanicals analysis
phân tích cơ khí
mechanicals maintenance
bảo trì cơ khí
mechanicals failures
hư hỏng cơ khí
mechanicals testing
thử nghiệm cơ khí
mechanicals principles
nguyên tắc cơ khí
mechanicals operations
hoạt động cơ khí
the mechanical parts need regular maintenance.
các bộ phận cơ khí cần được bảo trì thường xuyên.
she studied mechanical engineering in college.
cô ấy đã học ngành kỹ thuật cơ khí ở trường đại học.
mechanical devices have revolutionized manufacturing.
các thiết bị cơ khí đã cách mạng hóa sản xuất.
he specializes in mechanical design and innovation.
anh ấy chuyên về thiết kế và đổi mới cơ khí.
mechanical failure can lead to serious accidents.
lỗi hỏng hóc cơ khí có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
they are testing new mechanical systems for efficiency.
họ đang thử nghiệm các hệ thống cơ khí mới để tăng hiệu quả.
understanding mechanical principles is essential for engineers.
hiểu các nguyên tắc cơ khí là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
mechanical clocks require precise adjustments.
đồng hồ cơ khí đòi hỏi những điều chỉnh chính xác.
he repaired the mechanical watch with great skill.
anh ấy đã sửa chữa chiếc đồng hồ cơ khí với tay nghề cao.
mechanical testing helps ensure product reliability.
thử nghiệm cơ khí giúp đảm bảo độ tin cậy của sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay