mechanicals

[Mỹ]/mɪˈkænɪkəlz/
[Anh]/mɪˈkænɪkəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sản phẩm công nghiệp

Cụm từ & Cách kết hợp

mechanicals design

thiết kế cơ khí

mechanicals engineering

kỹ thuật cơ khí

mechanicals components

linh kiện cơ khí

mechanicals systems

hệ thống cơ khí

mechanicals analysis

phân tích cơ khí

mechanicals maintenance

bảo trì cơ khí

mechanicals failures

hư hỏng cơ khí

mechanicals testing

thử nghiệm cơ khí

mechanicals principles

nguyên tắc cơ khí

mechanicals operations

hoạt động cơ khí

Câu ví dụ

the mechanical parts need regular maintenance.

các bộ phận cơ khí cần được bảo trì thường xuyên.

she studied mechanical engineering in college.

cô ấy đã học ngành kỹ thuật cơ khí ở trường đại học.

mechanical devices have revolutionized manufacturing.

các thiết bị cơ khí đã cách mạng hóa sản xuất.

he specializes in mechanical design and innovation.

anh ấy chuyên về thiết kế và đổi mới cơ khí.

mechanical failure can lead to serious accidents.

lỗi hỏng hóc cơ khí có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.

they are testing new mechanical systems for efficiency.

họ đang thử nghiệm các hệ thống cơ khí mới để tăng hiệu quả.

understanding mechanical principles is essential for engineers.

hiểu các nguyên tắc cơ khí là điều cần thiết đối với các kỹ sư.

mechanical clocks require precise adjustments.

đồng hồ cơ khí đòi hỏi những điều chỉnh chính xác.

he repaired the mechanical watch with great skill.

anh ấy đã sửa chữa chiếc đồng hồ cơ khí với tay nghề cao.

mechanical testing helps ensure product reliability.

thử nghiệm cơ khí giúp đảm bảo độ tin cậy của sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay