gold medalist
vận động viên đoạt huy chương vàng
silver medalist
huy chương bạc
bronze medalist
huy chương đồng
olympic medalist
huy chương Olympic
world medalist
huy chương thế giới
medalist ceremony
lễ trao huy chương
medalist status
trạng thái huy chương
medalist athlete
vận động viên đoạt huy chương
female medalist
vận động viên nữ đoạt huy chương
male medalist
vận động viên nam đoạt huy chương
she is a gold medalist in the olympics.
Cô ấy là một huy chương vàng tại Olympic.
the medalist gave an inspiring speech.
Người đoạt huy chương đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng.
he trained hard to become a medalist.
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một người đoạt huy chương.
the young medalist received a standing ovation.
Người đoạt huy chương trẻ tuổi đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.
many medalists share their training tips.
Nhiều người đoạt huy chương chia sẻ những lời khuyên huấn luyện của họ.
the medalist was celebrated by the community.
Người đoạt huy chương đã được cộng đồng tôn vinh.
as a medalist, she inspires many young athletes.
Với tư cách là một người đoạt huy chương, cô ấy truyền cảm hứng cho nhiều vận động viên trẻ.
he is a bronze medalist in swimming.
Anh ấy là một huy chương đồng ở môn bơi lội.
the medalist's journey to success was difficult.
Hành trình đến thành công của người đoạt huy chương là một thử thách.
medalists often become role models for youth.
Những người đoạt huy chương thường trở thành hình mẫu cho giới trẻ.
gold medalist
vận động viên đoạt huy chương vàng
silver medalist
huy chương bạc
bronze medalist
huy chương đồng
olympic medalist
huy chương Olympic
world medalist
huy chương thế giới
medalist ceremony
lễ trao huy chương
medalist status
trạng thái huy chương
medalist athlete
vận động viên đoạt huy chương
female medalist
vận động viên nữ đoạt huy chương
male medalist
vận động viên nam đoạt huy chương
she is a gold medalist in the olympics.
Cô ấy là một huy chương vàng tại Olympic.
the medalist gave an inspiring speech.
Người đoạt huy chương đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng.
he trained hard to become a medalist.
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một người đoạt huy chương.
the young medalist received a standing ovation.
Người đoạt huy chương trẻ tuổi đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.
many medalists share their training tips.
Nhiều người đoạt huy chương chia sẻ những lời khuyên huấn luyện của họ.
the medalist was celebrated by the community.
Người đoạt huy chương đã được cộng đồng tôn vinh.
as a medalist, she inspires many young athletes.
Với tư cách là một người đoạt huy chương, cô ấy truyền cảm hứng cho nhiều vận động viên trẻ.
he is a bronze medalist in swimming.
Anh ấy là một huy chương đồng ở môn bơi lội.
the medalist's journey to success was difficult.
Hành trình đến thành công của người đoạt huy chương là một thử thách.
medalists often become role models for youth.
Những người đoạt huy chương thường trở thành hình mẫu cho giới trẻ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now