mediacy

[Mỹ]/ˈmiːdɪəsi/
[Anh]/ˈmiːdiəsi/

Dịch

n. trạng thái ở giữa hoặc trung gian; sự trung gian hoặc can thiệp
Word Forms
số nhiềumediacies

Cụm từ & Cách kết hợp

immediacy effect

hiệu ứng tức thời

sense of immediacy

cảm giác cấp bách

media immediacy

tính tức thời của truyền thông

immediacy principle

nguyên tắc tức thời

perceived immediacy

tính tức thời được nhận thức

immediacy in communication

tính tức thời trong giao tiếp

immediacy of response

tính tức thời của phản hồi

immediacy of access

tính tức thời của truy cập

immediacy strategies

chiến lược tức thời

immediacy cues

tín hiệu tức thời

Câu ví dụ

the mediacy of digital communication has changed how we interact.

tính trung gian của giao tiếp kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta tương tác.

in art, the mediacy of the medium influences the message.

trong nghệ thuật, tính trung gian của phương tiện ảnh hưởng đến thông điệp.

mediacy can enhance the immediacy of our experiences.

tính trung gian có thể tăng cường tính trực tiếp của trải nghiệm của chúng ta.

the concept of mediacy is crucial in media studies.

khái niệm về tính trung gian rất quan trọng trong nghiên cứu truyền thông.

understanding mediacy helps us analyze communication methods.

hiểu về tính trung gian giúp chúng ta phân tích các phương pháp giao tiếp.

the mediacy of technology impacts our perception of reality.

tính trung gian của công nghệ tác động đến nhận thức của chúng ta về thực tế.

in literature, the mediacy of narrative shapes the reader's journey.

trong văn học, tính trung gian của tường thuật định hình hành trình của người đọc.

mediacy plays a significant role in shaping cultural narratives.

tính trung gian đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các câu chuyện văn hóa.

exploring the mediacy of social media reveals its complexities.

khám phá tính trung gian của mạng xã hội cho thấy sự phức tạp của nó.

the mediacy of language affects how we express thoughts.

tính trung gian của ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách chúng ta diễn đạt suy nghĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay