mediant

[Mỹ]/'miːdiənt/
[Anh]/'miːdiənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nốt thứ ba của một thang âm; giá trị trung bình trong một tập hợp số.
Word Forms
số nhiềumediants

Cụm từ & Cách kết hợp

mediant chord

hợp âm trung

mediant relationship

mối quan hệ trung

mediant key

bậc trung

mediant scale

thang trung

mediant function

hàm trung

mediant interval

khoảng trung

mediant note

nốt trung

mediant harmony

hòa âm trung

mediant modulation

điều biến trung

mediant progression

tiến trình trung

Câu ví dụ

the mediant is a crucial chord in music theory.

mediant là một hợp âm quan trọng trong lý thuyết âm nhạc.

understanding the mediant can enhance your musical compositions.

hiểu về mediant có thể nâng cao các sáng tác âm nhạc của bạn.

in a major scale, the mediant is the third degree.

trong thang âm trưởng, mediant là bậc thứ ba.

many songs use the mediant to create emotional depth.

nhiều bài hát sử dụng mediant để tạo chiều sâu cảm xúc.

the mediant chord often leads to interesting progressions.

hợp âm mediant thường dẫn đến các tiến trình thú vị.

composers frequently explore the mediant in their works.

các nhà soạn nhạc thường xuyên khám phá mediant trong các tác phẩm của họ.

in jazz, the mediant can add unexpected color to a piece.

trong nhạc jazz, mediant có thể thêm màu sắc bất ngờ vào một bản nhạc.

the mediant relationship between chords can create tension.

mối quan hệ mediant giữa các hợp âm có thể tạo ra sự căng thẳng.

learning about the mediant is essential for music students.

học về mediant là điều cần thiết đối với sinh viên âm nhạc.

many musicians overlook the importance of the mediant.

nhiều nhạc sĩ bỏ qua tầm quan trọng của mediant.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay