medick

[Mỹ]/ˈmɛdɪk/
[Anh]/ˈmɛdɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cỏ ba lá, thường được sử dụng làm thức ăn cho gia súc
Word Forms
số nhiềumedicks

Cụm từ & Cách kết hợp

medick plant

cây lốt

medick species

các loài lốt

medick family

họ lốt

medick flower

hoa lốt

medick seeds

hạt lốt

medick leaves

lá lốt

medick roots

rễ lốt

medick growth

sự phát triển của lốt

medick habitat

môi trường sống của lốt

medick benefits

lợi ích của lốt

Câu ví dụ

he planted medick to improve soil quality.

anh ấy đã trồng lốt để cải thiện chất lượng đất.

medick is often used as a cover crop.

lốt thường được sử dụng làm cây che phủ.

the farmer recommended medick for livestock grazing.

người nông dân khuyên dùng lốt để chăn nuôi gia súc.

medick can help prevent soil erosion.

lốt có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

she studied the benefits of medick in crop rotation.

cô ấy nghiên cứu những lợi ích của lốt trong luân canh cây trồng.

medick is rich in nutrients for farming.

lốt giàu dinh dưỡng cho nông nghiệp.

he mixed medick seeds with other legumes.

anh ấy trộn hạt lốt với các loại đậu khác.

medick can attract beneficial insects to the garden.

lốt có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho vườn.

the medick plant thrives in poor soil conditions.

cây lốt phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

farmers often praise the advantages of medick.

người nông dân thường ca ngợi những ưu điểm của lốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay