the philosopher explored the medieties between absolute freedom and total constraint.
Triết gia đã khám phá những ranh giới giữa tự do tuyệt đối và sự kiểm soát hoàn toàn.
ethics often occupies the medieties where compromise becomes necessary.
Đạo đức thường tồn tại ở những ranh giới nơi sự thỏa hiệp trở nên cần thiết.
the artist's work reveals the medieties between abstraction and realism.
Tác phẩm của nghệ sĩ phơi bày những ranh giới giữa trừu tượng và hiện thực.
political moderation embraces the medieties of balanced governance.
Trung lập chính trị bao hàm những ranh giới của quản trị cân bằng.
language learning exists in the medieties between perfect fluency and complete ignorance.
Học ngôn ngữ tồn tại ở những ranh giới giữa sự thành thạo hoàn hảo và sự vô tri hoàn toàn.
the scientist documented the medieties in the transition from solid to liquid states.
Nhà khoa học đã ghi lại những ranh giới trong quá trình chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng.
healthy relationships maintain medieties of independence and interdependence.
Mối quan hệ lành mạnh duy trì những ranh giới giữa độc lập và phụ thuộc lẫn nhau.
economic policy must navigate the medieties between inflation and deflation.
Chính sách kinh tế phải điều hướng những ranh giới giữa lạm phát và suy thoái.
the mediator helped the disputing parties find medieties that neither would reject entirely.
Người hòa giải đã giúp các bên tranh chấp tìm ra những ranh giới mà cả hai bên đều không từ chối hoàn toàn.
architecture balances the medieties of aesthetic appeal and functional utility.
Kiến trúc cân bằng những ranh giới giữa tính thẩm mỹ và tính hữu dụng.
climate patterns demonstrate the medieties between ice ages and warm periods.
Các mô hình khí hậu minh chứng cho những ranh giới giữa kỷ băng hà và các giai đoạn ấm lên.
education should guide students through the medieties of knowledge and wisdom.
Giáo dục nên hướng dẫn học sinh đi qua những ranh giới giữa tri thức và trí tuệ.
the philosopher explored the medieties between absolute freedom and total constraint.
Triết gia đã khám phá những ranh giới giữa tự do tuyệt đối và sự kiểm soát hoàn toàn.
ethics often occupies the medieties where compromise becomes necessary.
Đạo đức thường tồn tại ở những ranh giới nơi sự thỏa hiệp trở nên cần thiết.
the artist's work reveals the medieties between abstraction and realism.
Tác phẩm của nghệ sĩ phơi bày những ranh giới giữa trừu tượng và hiện thực.
political moderation embraces the medieties of balanced governance.
Trung lập chính trị bao hàm những ranh giới của quản trị cân bằng.
language learning exists in the medieties between perfect fluency and complete ignorance.
Học ngôn ngữ tồn tại ở những ranh giới giữa sự thành thạo hoàn hảo và sự vô tri hoàn toàn.
the scientist documented the medieties in the transition from solid to liquid states.
Nhà khoa học đã ghi lại những ranh giới trong quá trình chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng.
healthy relationships maintain medieties of independence and interdependence.
Mối quan hệ lành mạnh duy trì những ranh giới giữa độc lập và phụ thuộc lẫn nhau.
economic policy must navigate the medieties between inflation and deflation.
Chính sách kinh tế phải điều hướng những ranh giới giữa lạm phát và suy thoái.
the mediator helped the disputing parties find medieties that neither would reject entirely.
Người hòa giải đã giúp các bên tranh chấp tìm ra những ranh giới mà cả hai bên đều không từ chối hoàn toàn.
architecture balances the medieties of aesthetic appeal and functional utility.
Kiến trúc cân bằng những ranh giới giữa tính thẩm mỹ và tính hữu dụng.
climate patterns demonstrate the medieties between ice ages and warm periods.
Các mô hình khí hậu minh chứng cho những ranh giới giữa kỷ băng hà và các giai đoạn ấm lên.
education should guide students through the medieties of knowledge and wisdom.
Giáo dục nên hướng dẫn học sinh đi qua những ranh giới giữa tri thức và trí tuệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay