medievalists

[Mỹ]/[ˈmiːdiːvəlɪst]/
[Anh]/[ˈmiːdiːvəlɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người nghiên cứu thời Trung cổ; Một chuyên gia về nghiên cứu Trung cổ.

Cụm từ & Cách kết hợp

medievalists study

nghiên cứu của các học giả trung cổ

consulting medievalists

tư vấn các học giả trung cổ

medievalists' research

nghiên cứu của các học giả trung cổ

supporting medievalists

hỗ trợ các học giả trung cổ

medievalist perspective

quan điểm của học giả trung cổ

medievalists debate

các học giả trung cổ tranh luận

featuring medievalists

đề cập đến các học giả trung cổ

medievalists' findings

kết quả nghiên cứu của các học giả trung cổ

hiring medievalists

tuyển dụng các học giả trung cổ

analyzing medievalists

phân tích các học giả trung cổ

Câu ví dụ

medievalists often debate the role of religion in medieval society.

Các học giả trung cổ thường tranh luận về vai trò của tôn giáo trong xã hội trung cổ.

many medievalists specialize in a particular aspect of medieval life.

Nhiều học giả trung cổ chuyên môn hóa trong một khía cạnh cụ thể của đời sống trung cổ.

the conference brought together leading medievalists from around the world.

Hội nghị đã tập trung các học giả trung cổ hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.

medievalists meticulously analyze primary source documents to understand the past.

Các học giả trung cổ phân tích cẩn thận các tài liệu nguồn gốc để hiểu về quá khứ.

new archaeological discoveries challenge existing interpretations by medievalists.

Các phát hiện khảo cổ mới thách thức các diễn giải hiện có của các học giả trung cổ.

medievalists use a variety of methods, including paleography and codicology.

Các học giả trung cổ sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm khảo cổ học cổ văn và học về sách viết tay.

the work of medievalists contributes to a deeper understanding of european history.

Công việc của các học giả trung cổ góp phần hiểu sâu hơn về lịch sử châu Âu.

some medievalists focus on the political structures of medieval kingdoms.

Một số học giả trung cổ tập trung vào cấu trúc chính trị của các vương quốc trung cổ.

medievalists are increasingly incorporating digital tools into their research.

Các học giả trung cổ ngày càng tích hợp các công cụ số vào nghiên cứu của họ.

the field attracts dedicated medievalists passionate about uncovering historical truths.

Lĩnh vực này thu hút các học giả trung cổ tận tụy, đam mê khám phá những sự thật lịch sử.

medievalists often collaborate with historians and art historians.

Các học giả trung cổ thường hợp tác với các nhà sử học và nhà sử học nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay