medkit

[Mỹ]/ˈmedkɪt/
[Anh]/ˈmedkɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hộp y tế; hộp cứu thương; gói y tế; túi y tế
Word Forms
số nhiềumedkits

Câu ví dụ

i grabbed the emergency medkit from the wall and rushed to help the injured worker.

Tôi đã lấy hộp cứu thương khẩn cấp từ tường và vội vã đến giúp công nhân bị thương.

the first aid medkit contains bandages, antiseptic, and pain relievers.

Hộp cứu thương khẩn cấp chứa các vật dụng như băng gạc, dung dịch sát khuẩn và thuốc giảm đau.

make sure to check your medkit regularly and replace expired items.

Hãy đảm bảo kiểm tra hộp cứu thương của bạn thường xuyên và thay thế các vật dụng đã hết hạn sử dụng.

the medic opened the medkit and began treating the wound.

Bác sĩ đã mở hộp cứu thương và bắt đầu điều trị vết thương.

every vehicle should carry a basic medkit for emergencies.

Mỗi phương tiện đều nên mang theo một hộp cứu thương cơ bản để ứng phó với các tình huống khẩn cấp.

she packed a travel medkit with all necessary medical supplies.

Cô ấy đã đóng gói một hộp cứu thương du lịch với đầy đủ các vật dụng y tế cần thiết.

the army medkit includes military-grade bandages and tourniquets.

Hộp cứu thương quân đội bao gồm các loại băng gạc và dụng cụ thắt动脉 (tourniquet) đạt tiêu chuẩn quân sự.

please fill this medkit with supplies for the remote expedition.

Xin vui lòng lấp đầy hộp cứu thương này với các vật dụng cần thiết cho chuyến thám hiểm đến vùng hẻo lánh.

the school nurse's medkit was fully stocked for the camping trip.

Hộp cứu thương của y tá trường học đã được đầy đủ các vật dụng cho chuyến cắm trại.

he requested a new medkit after using the last bandage.

Anh ấy đã yêu cầu một hộp cứu thương mới sau khi sử dụng hết cuộn băng cuối cùng.

the diving medkit contains specialized equipment for pressure-related injuries.

Hộp cứu thương lặn chứa các thiết bị chuyên dụng để xử lý các chấn thương liên quan đến áp suất.

keep the medkit in an accessible location during hiking.

Hãy giữ hộp cứu thương ở một vị trí dễ tiếp cận trong khi đang đi bộ đường dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay