meerkats

[Mỹ]/ˈmɪəkæt/
[Anh]/ˈmɪrˌkæt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài động vật có vú nhỏ, xã hội sống ở Nam Phi, nổi tiếng với tư thế đứng thẳng và sống theo nhóm.

Cụm từ & Cách kết hợp

meerkat family

gia đình chồn đất

meerkat habitat

môi trường sống của chồn đất

meerkat behavior

hành vi của chồn đất

meerkat group

nhóm chồn đất

meerkat lookout

trạm quan sát của chồn đất

meerkat burrow

hang của chồn đất

meerkat colony

thực dân chồn đất

meerkat diet

chế độ ăn của chồn đất

meerkat social

xã hội của chồn đất

meerkat watch

quan sát chồn đất

Câu ví dụ

meerkats are fascinating creatures.

các loài linh miêu là những sinh vật hấp dẫn.

i saw a meerkat at the zoo.

tôi đã nhìn thấy một con linh miêu tại sở thú.

meerkats live in groups called mobs.

các loài linh miêu sống trong các nhóm được gọi là bầy đàn.

meerkats are known for their social behavior.

các loài linh miêu nổi tiếng với hành vi xã hội của chúng.

watching meerkats can be very entertaining.

xem các loài linh miêu có thể rất thú vị.

meerkats often stand on their hind legs to survey their surroundings.

các loài linh miêu thường đứng trên hai chân sau của chúng để khảo sát môi trường xung quanh.

meerkats communicate using various vocalizations.

các loài linh miêu giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.

in the wild, meerkats face many predators.

ở ngoài tự nhiên, các loài linh miêu phải đối mặt với nhiều kẻ săn mồi.

meerkats take turns keeping watch for danger.

các loài linh miêu thay phiên nhau canh giữ để đề phòng nguy hiểm.

children love to learn about meerkats in school.

trẻ em thích học về các loài linh miêu ở trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay