suricate

[Mỹ]/ˈsjʊərɪkeɪt/
[Anh]/ˈsʊrɪkeɪt/

Dịch

n. (một loài động vật có vú nhỏ ở châu Phi giống như meerkat)
Word Forms
số nhiềusuricates

Cụm từ & Cách kết hợp

suricate family

gia đình suricate

suricate behavior

hành vi của suricate

suricate habitat

môi trường sống của suricate

suricate group

nhóm suricate

suricate colony

thực dân suricate

suricate watch

làng gác của suricate

suricate social

xã hội của suricate

suricate instinct

bản năng của suricate

suricate life

cuộc sống của suricate

suricate species

loài suricate

Câu ví dụ

suricates are social animals that live in groups.

các loài chuột chũi là những động vật hòa đồng và sống thành nhóm.

watching suricates in their natural habitat is fascinating.

xem chuột chũi trong môi trường sống tự nhiên là điều vô cùng thú vị.

suricates take turns standing guard while others forage.

chuột chũi thay phiên nhau đứng cảnh vệ trong khi những con khác tìm kiếm thức ăn.

suricates communicate using a variety of vocalizations.

chuột chũi giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.

suricates are known for their upright posture when alert.

chuột chũi nổi tiếng với tư thế thẳng đứng khi cảnh giác.

suricates have a diet primarily consisting of insects.

thức ăn của chuột chũi chủ yếu bao gồm côn trùng.

suricates are native to the deserts of southern africa.

chuột chũi là loài bản địa của các sa mạc ở miền nam châu Phi.

suricates exhibit strong family bonds within their groups.

chuột chũi thể hiện những mối quan hệ gia đình mạnh mẽ trong các nhóm của chúng.

suricates often dig burrows for shelter and protection.

chuột chũi thường đào hang để trú ẩn và bảo vệ.

suricates are often seen basking in the sun.

thường thấy chuột chũi tắm nắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay