megabase

[Mỹ]/ˈmɛɡəbeɪs/
[Anh]/ˈmɛɡəbeɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đơn vị đo lường trong di truyền học bằng một triệu cặp bazơ DNA
Word Forms
số nhiềumegabases

Cụm từ & Cách kết hợp

megabase pair

cặp base megabase

megabase scale

thang đo megabase

megabase sequence

chuỗi megabase

megabase length

độ dài megabase

megabase region

khu vực megabase

megabase assembly

lắp ráp megabase

megabase genome

genom megabase

megabase analysis

phân tích megabase

megabase mapping

ánh xạ megabase

megabase project

dự án megabase

Câu ví dụ

the genome was mapped to a resolution of one megabase.

bản đồ bộ gen đã được lập bản đồ với độ phân giải một megabase.

researchers discovered a megabase of dna that influences traits.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một megabase DNA ảnh hưởng đến các đặc điểm.

each megabase contains thousands of genes.

mỗi megabase chứa hàng ngàn gen.

we need to analyze the megabase region for mutations.

chúng tôi cần phân tích vùng megabase để tìm các đột biến.

the study focused on a megabase of genetic variation.

nghiên cứu tập trung vào một megabase biến thể di truyền.

scientists sequenced a megabase of the bacterial genome.

các nhà khoa học đã giải trình tự một megabase của bộ gen vi khuẩn.

in genetics, a megabase is a common unit of measurement.

trong di truyền học, một megabase là một đơn vị đo lường thông thường.

they found a megabase that was highly conserved across species.

họ phát hiện ra một megabase được bảo tồn cao ở nhiều loài.

mapping the megabase regions can help identify disease genes.

việc lập bản đồ các vùng megabase có thể giúp xác định các gen gây bệnh.

the project aims to characterize every megabase of the genome.

dự án nhằm mục đích mô tả đặc điểm của mọi megabase của bộ gen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay