megacrysts

[Mỹ]/ˈmɛɡəˌkrɪst/
[Anh]/ˈmɛɡəˌkrɪst/

Dịch

n. một tinh thể lớn, đặc biệt là một tinh thể có kích thước lớn hơn nhiều so với các tinh thể xung quanh trong một viên đá

Cụm từ & Cách kết hợp

megacryst formation

sự hình thành megacryst

megacryst growth

sự phát triển của megacryst

megacryst minerals

khoáng vật megacryst

megacryst size

kích thước megacryst

megacryst analysis

phân tích megacryst

megacryst study

nghiên cứu megacryst

megacryst texture

bề mặt megacryst

megacryst characteristics

đặc điểm của megacryst

megacryst occurrence

sự xuất hiện của megacryst

megacryst classification

phân loại megacryst

Câu ví dụ

the megacryst found in the rock sample was unusually large.

viên megacryst được tìm thấy trong mẫu đá có kích thước đặc biệt lớn.

geologists study megacrysts to understand the formation of igneous rocks.

các nhà địa chất nghiên cứu megacrysts để hiểu sự hình thành của đá xâm lướn.

the presence of megacrysts indicates a slow cooling process in magma.

sự hiện diện của megacrysts cho thấy một quá trình làm nguội chậm trong magma.

some megacrysts can contain valuable minerals like diamonds.

một số megacrysts có thể chứa các khoáng chất có giá trị như kim cương.

researchers are excited about the discovery of new megacrysts in the region.

các nhà nghiên cứu rất vui mừng với việc phát hiện ra các megacrysts mới trong khu vực.

megacrysts can provide insights into the history of volcanic eruptions.

megacrysts có thể cung cấp thông tin chi tiết về lịch sử của các vụ phun trào núi lửa.

the study of megacrysts helps in understanding the earth's crust.

nghiên cứu về megacrysts giúp hiểu rõ hơn về lớp vỏ Trái Đất.

many collectors seek out megacrysts for their unique beauty.

nhiều nhà sưu tập tìm kiếm megacrysts vì vẻ đẹp độc đáo của chúng.

megacrysts often form in specific geological environments.

megacrysts thường hình thành trong các môi trường địa chất cụ thể.

the megacryst's size and clarity make it a prized specimen.

kích thước và độ rõ ràng của megacryst khiến nó trở thành một mẫu vật quý giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay