megahits

[Mỹ]/ˈmɛɡhɪt/
[Anh]/ˈmɛɡhɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sản phẩm hoặc sự kiện cực kỳ thành công, đặc biệt là một bộ phim

Cụm từ & Cách kết hợp

megahit movie

phim cực phẩm

megahit song

bài hát cực phẩm

megahit album

album cực phẩm

megahit show

chương trình cực phẩm

megahit game

game cực phẩm

megahit series

series cực phẩm

megahit brand

thương hiệu cực phẩm

megahit product

sản phẩm cực phẩm

megahit trend

xu hướng cực phẩm

megahit sensation

hiện tượng cực phẩm

Câu ví dụ

the movie was a megahit, breaking box office records.

phim đã trở thành một hit lớn, phá kỷ lục phòng vé.

her latest album turned out to be a megahit worldwide.

album mới nhất của cô ấy hóa ra là một hit lớn trên toàn thế giới.

the game became a megahit among teenagers.

trò chơi đã trở thành một hit lớn trong giới trẻ.

producers are hoping for another megahit this season.

các nhà sản xuất hy vọng sẽ có một hit lớn khác trong mùa này.

that song was a megahit during the summer.

bài hát đó là một hit lớn trong suốt mùa hè.

the novel was a megahit, captivating readers everywhere.

cuốn tiểu thuyết đã trở thành một hit lớn, thu hút độc giả ở khắp mọi nơi.

the fashion line launched last year was a megahit.

dòng thời trang ra mắt năm ngoái là một hit lớn.

critics called the play a megahit for its innovative storytelling.

các nhà phê bình gọi vở kịch là một hit lớn vì cách kể chuyện sáng tạo của nó.

the app quickly became a megahit after its release.

ứng dụng nhanh chóng trở thành một hit lớn sau khi ra mắt.

everyone was talking about the megahit series on television.

mọi người đều nói về loạt phim hit trên truyền hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay