megahit movie
phim cực phẩm
megahit song
bài hát cực phẩm
megahit album
album cực phẩm
megahit show
chương trình cực phẩm
megahit game
game cực phẩm
megahit series
series cực phẩm
megahit brand
thương hiệu cực phẩm
megahit product
sản phẩm cực phẩm
megahit trend
xu hướng cực phẩm
megahit sensation
hiện tượng cực phẩm
the movie was a megahit, breaking box office records.
phim đã trở thành một hit lớn, phá kỷ lục phòng vé.
her latest album turned out to be a megahit worldwide.
album mới nhất của cô ấy hóa ra là một hit lớn trên toàn thế giới.
the game became a megahit among teenagers.
trò chơi đã trở thành một hit lớn trong giới trẻ.
producers are hoping for another megahit this season.
các nhà sản xuất hy vọng sẽ có một hit lớn khác trong mùa này.
that song was a megahit during the summer.
bài hát đó là một hit lớn trong suốt mùa hè.
the novel was a megahit, captivating readers everywhere.
cuốn tiểu thuyết đã trở thành một hit lớn, thu hút độc giả ở khắp mọi nơi.
the fashion line launched last year was a megahit.
dòng thời trang ra mắt năm ngoái là một hit lớn.
critics called the play a megahit for its innovative storytelling.
các nhà phê bình gọi vở kịch là một hit lớn vì cách kể chuyện sáng tạo của nó.
the app quickly became a megahit after its release.
ứng dụng nhanh chóng trở thành một hit lớn sau khi ra mắt.
everyone was talking about the megahit series on television.
mọi người đều nói về loạt phim hit trên truyền hình.
megahit movie
phim cực phẩm
megahit song
bài hát cực phẩm
megahit album
album cực phẩm
megahit show
chương trình cực phẩm
megahit game
game cực phẩm
megahit series
series cực phẩm
megahit brand
thương hiệu cực phẩm
megahit product
sản phẩm cực phẩm
megahit trend
xu hướng cực phẩm
megahit sensation
hiện tượng cực phẩm
the movie was a megahit, breaking box office records.
phim đã trở thành một hit lớn, phá kỷ lục phòng vé.
her latest album turned out to be a megahit worldwide.
album mới nhất của cô ấy hóa ra là một hit lớn trên toàn thế giới.
the game became a megahit among teenagers.
trò chơi đã trở thành một hit lớn trong giới trẻ.
producers are hoping for another megahit this season.
các nhà sản xuất hy vọng sẽ có một hit lớn khác trong mùa này.
that song was a megahit during the summer.
bài hát đó là một hit lớn trong suốt mùa hè.
the novel was a megahit, captivating readers everywhere.
cuốn tiểu thuyết đã trở thành một hit lớn, thu hút độc giả ở khắp mọi nơi.
the fashion line launched last year was a megahit.
dòng thời trang ra mắt năm ngoái là một hit lớn.
critics called the play a megahit for its innovative storytelling.
các nhà phê bình gọi vở kịch là một hit lớn vì cách kể chuyện sáng tạo của nó.
the app quickly became a megahit after its release.
ứng dụng nhanh chóng trở thành một hit lớn sau khi ra mắt.
everyone was talking about the megahit series on television.
mọi người đều nói về loạt phim hit trên truyền hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay