megapode

[Mỹ]/ˈmɛɡəpəʊd/
[Anh]/ˈmɛɡəˌpoʊd/

Dịch

n. bất kỳ một trong nhóm các loài chim lớn làm tổ trên mặt đất; một loại chim thuộc họ Megapodiidae
Word Forms
số nhiềumegapodes

Cụm từ & Cách kết hợp

megapode species

loài gà mun

megapode habitat

môi trường sống của gà mun

megapode eggs

trứng gà mun

megapode behavior

hành vi của gà mun

megapode conservation

bảo tồn gà mun

megapode breeding

sinh sản gà mun

megapode chicks

chim non gà mun

megapode population

dân số gà mun

megapode research

nghiên cứu về gà mun

megapode features

đặc điểm của gà mun

Câu ví dụ

the megapode is known for its unique nesting behavior.

chim megapode nổi tiếng với hành vi làm tổ độc đáo.

many species of megapodes are found in australia.

nhiều loài megapode được tìm thấy ở úc.

megapodes use heat from decomposing vegetation to incubate their eggs.

megapode sử dụng nhiệt từ thực vật phân hủy để ấp trứng của chúng.

conservation efforts are important for protecting megapode habitats.

các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của megapode.

research on megapodes helps us understand avian evolution.

nghiên cứu về megapode giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của chim.

megapodes are often found in tropical forests.

megapode thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.

some megapode species are endangered due to habitat loss.

một số loài megapode đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

birdwatchers are excited to spot a megapode in the wild.

những người quan sát chim rất vui khi nhìn thấy một con megapode trong tự nhiên.

the megapode's unique characteristics make it a fascinating subject for study.

những đặc điểm độc đáo của megapode khiến nó trở thành một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn.

megapodes are known for their large size and strong legs.

megapode nổi tiếng với kích thước lớn và đôi chân khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay