megilps

[Mỹ]/ˈmɛɡɪlps/
[Anh]/ˈmɛɡɪlps/

Dịch

n. dầu được sử dụng để trộn màu dầu

Cụm từ & Cách kết hợp

megilps power

sức mạnh megilps

megilps effect

hiệu ứng megilps

megilps energy

năng lượng megilps

megilps style

phong cách megilps

megilps system

hệ thống megilps

megilps technique

kỹ thuật megilps

megilps method

phương pháp megilps

megilps concept

khái niệm megilps

megilps strategy

chiến lược megilps

megilps model

mô hình megilps

Câu ví dụ

megilps are known for their unique design.

megilps nổi tiếng với thiết kế độc đáo của chúng.

many people have started collecting megilps.

rất nhiều người đã bắt đầu sưu tầm megilps.

megilps can be found in various colors and sizes.

megilps có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

it's important to care for your megilps properly.

rất quan trọng là phải chăm sóc megilps của bạn đúng cách.

megilps make great gifts for collectors.

megilps là món quà tuyệt vời cho những người sưu tập.

she showcased her collection of megilps at the fair.

cô ấy trưng bày bộ sưu tập megilps của mình tại hội chợ.

there are many online forums dedicated to megilps enthusiasts.

có rất nhiều diễn đàn trực tuyến dành cho những người yêu thích megilps.

each megilps tells a unique story.

mỗi chiếc megilps kể một câu chuyện độc đáo.

she is researching the history of megilps.

cô ấy đang nghiên cứu lịch sử của megilps.

buying megilps can be a rewarding experience.

mua megilps có thể là một trải nghiệm đáng giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay