megohm

[Mỹ]/ˈmɛɡəʊm/
[Anh]/ˈmɛɡoʊm/

Dịch

n. một đơn vị điện trở bằng một triệu ohm; được sử dụng trong các bối cảnh y tế để chỉ một phép đo điện trở cụ thể; một triệu ohm trong các thuật ngữ điện.
Word Forms
số nhiềumegohms

Cụm từ & Cách kết hợp

one megohm

một megohm

ten megohms

mười megohm

megohm meter

đo trở megohm

megohm resistance

điện trở megohm

megohm rating

xếp hạng megohm

high megohm

megohm cao

megohm test

thử nghiệm megohm

megohm value

giá trị megohm

megohm standard

tiêu chuẩn megohm

megohm scale

thang đo megohm

Câu ví dụ

the resistance of the circuit is measured in megohms.

điện trở của mạch được đo bằng megohm.

he tested the capacitor and found it to be 5 megohms.

anh ấy đã kiểm tra tụ điện và thấy nó là 5 megohm.

the insulation resistance should be above 1 megohm.

điện trở cách điện phải trên 1 megohm.

in high voltage applications, we often use megohm meters.

trong các ứng dụng điện áp cao, chúng tôi thường sử dụng đồng hồ đo megohm.

ensure the resistance is at least 10 megohms for safety.

đảm bảo điện trở ít nhất là 10 megohm để đảm bảo an toàn.

the device operates effectively at 100 megohms.

thiết bị hoạt động hiệu quả ở mức 100 megohm.

he calibrated the megohm meter before taking measurements.

anh ấy đã hiệu chỉnh đồng hồ đo megohm trước khi lấy số liệu.

she explained the importance of maintaining a megohm reading.

cô ấy giải thích tầm quan trọng của việc duy trì mức đọc megohm.

they recorded a drop in resistance to 2 megohms.

họ đã ghi nhận sự giảm điện trở xuống còn 2 megohm.

for optimal performance, aim for a megohm value over 50.

để có hiệu suất tối ưu, hãy hướng tới giá trị megohm trên 50.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay