Melanin is responsible for determining skin color.
Melanin có trách nhiệm xác định màu da.
People with more melanin have a higher level of natural sun protection.
Những người có nhiều melanin hơn có mức độ bảo vệ tự nhiên khỏi ánh nắng mặt trời cao hơn.
Exposure to sunlight can stimulate the production of melanin in the skin.
Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể kích thích sản xuất melanin trong da.
Some foods can help promote melanin production in the body.
Một số loại thực phẩm có thể giúp thúc đẩy sản xuất melanin trong cơ thể.
Melanin is also found in the hair and eyes, contributing to their color.
Melanin cũng được tìm thấy trong tóc và mắt, góp phần vào màu sắc của chúng.
Dark-skinned individuals have higher levels of melanin compared to light-skinned individuals.
Những người da tối có mức melanin cao hơn so với những người da sáng.
Melanin protects the skin by absorbing and scattering UV radiation from the sun.
Melanin bảo vệ da bằng cách hấp thụ và tán xạ tia cực tím từ ánh nắng mặt trời.
Disorders affecting melanin production can lead to skin pigmentation issues.
Các rối loạn ảnh hưởng đến sản xuất melanin có thể dẫn đến các vấn đề về sắc tố da.
Melanin plays a role in protecting the DNA in skin cells from UV damage.
Melanin đóng vai trò bảo vệ DNA trong tế bào da khỏi tác hại của tia cực tím.
The amount of melanin in the skin can change in response to various factors like hormones and age.
Lượng melanin trong da có thể thay đổi theo phản ứng với các yếu tố khác nhau như hormone và tuổi tác.
Melanin is responsible for determining skin color.
Melanin có trách nhiệm xác định màu da.
People with more melanin have a higher level of natural sun protection.
Những người có nhiều melanin hơn có mức độ bảo vệ tự nhiên khỏi ánh nắng mặt trời cao hơn.
Exposure to sunlight can stimulate the production of melanin in the skin.
Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể kích thích sản xuất melanin trong da.
Some foods can help promote melanin production in the body.
Một số loại thực phẩm có thể giúp thúc đẩy sản xuất melanin trong cơ thể.
Melanin is also found in the hair and eyes, contributing to their color.
Melanin cũng được tìm thấy trong tóc và mắt, góp phần vào màu sắc của chúng.
Dark-skinned individuals have higher levels of melanin compared to light-skinned individuals.
Những người da tối có mức melanin cao hơn so với những người da sáng.
Melanin protects the skin by absorbing and scattering UV radiation from the sun.
Melanin bảo vệ da bằng cách hấp thụ và tán xạ tia cực tím từ ánh nắng mặt trời.
Disorders affecting melanin production can lead to skin pigmentation issues.
Các rối loạn ảnh hưởng đến sản xuất melanin có thể dẫn đến các vấn đề về sắc tố da.
Melanin plays a role in protecting the DNA in skin cells from UV damage.
Melanin đóng vai trò bảo vệ DNA trong tế bào da khỏi tác hại của tia cực tím.
The amount of melanin in the skin can change in response to various factors like hormones and age.
Lượng melanin trong da có thể thay đổi theo phản ứng với các yếu tố khác nhau như hormone và tuổi tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay