meless

[Mỹ]/ˈmeɪles/
[Anh]/ˈmeɪles/

Dịch

n. số nhiều của mele; bài hát hoặc giai điệu Hawaii.

Câu ví dụ

the homeless man needed shelter during the cold winter.

Người vô gia cư cần nơi ở trong mùa đông lạnh giá.

timeless beauty can be found in ancient architecture.

Đẹp bất tử có thể được tìm thấy trong kiến trúc cổ đại.

her arguments were completely groundless and baseless.

Lập luận của cô hoàn toàn vô căn cứ và vô lý.

the movie told a nameless hero's story.

Bộ phim kể về câu chuyện của một anh hùng vô danh.

the universe seems endless to human comprehension.

Vũ trụ dường như vô tận đối với sự hiểu biết của con người.

after running the marathon, she was completely breathless.

Sau khi chạy marathon, cô hoàn toàn thở không nổi.

the firefighter showed fearless courage in the burning building.

Cứu hỏa đã thể hiện lòng dũng cảm không sợ hãi trong tòa nhà đang cháy.

his reckless driving caused a serious accident.

Hành vi lái xe cẩu thả của anh đã gây ra một tai nạn nghiêm trọng.

without proper tools, the workers felt helpless.

Không có công cụ phù hợp, các công nhân cảm thấy bất lực.

the small nation felt powerless against the superpower.

Quốc gia nhỏ cảm thấy bất lực trước cường quốc.

the law became meaningless without enforcement.

Luật trở nên vô nghĩa nếu không được thực thi.

the priceless artifact was carefully protected.

Di vật vô giá được bảo vệ cẩn thận.

the gymnast made an effortless jump over the bar.

Vận động viên thể dục dụng cụ thực hiện cú nhảy qua thanh một cách dễ dàng.

her beauty was matchless in the entire kingdom.

Đẹp của cô là không ai sánh bằng trong toàn bộ vương quốc.

the scientist had a peerless reputation in his field.

Khoa học gia có danh tiếng không ai sánh bằng trong lĩnh vực của mình.

the seamless integration of the new system was impressive.

Sự tích hợp liền mạch của hệ thống mới là ấn tượng.

the ceaseless rain flooded the entire city.

Mưa không ngừng đã ngập toàn thành phố.

his tireless efforts finally paid off.

Nỗ lực không mệt mỏi của anh cuối cùng cũng được đền đáp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay