meliorated conditions
điều kiện được cải thiện
meliorated outcomes
kết quả được cải thiện
meliorated environment
môi trường được cải thiện
meliorated situation
tình hình được cải thiện
meliorated practices
thực tiễn được cải thiện
meliorated policies
chính sách được cải thiện
meliorated strategies
chiến lược được cải thiện
meliorated skills
kỹ năng được cải thiện
meliorated methods
phương pháp được cải thiện
meliorated systems
hệ thống được cải thiện
the new policies have meliorated the living conditions of the residents.
các chính sách mới đã cải thiện điều kiện sống của cư dân.
her efforts have meliorated the team's performance significantly.
nỗ lực của cô ấy đã cải thiện hiệu suất của nhóm đáng kể.
education initiatives have meliorated access to resources for students.
các sáng kiến giáo dục đã cải thiện khả năng tiếp cận nguồn lực cho học sinh.
the community program has meliorated relations between different groups.
chương trình cộng đồng đã cải thiện mối quan hệ giữa các nhóm khác nhau.
his feedback meliorated the quality of the final report.
phản hồi của anh ấy đã cải thiện chất lượng của báo cáo cuối cùng.
technological advancements have meliorated our understanding of the universe.
những tiến bộ công nghệ đã cải thiện hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
the new management strategies have meliorated workplace morale.
các chiến lược quản lý mới đã cải thiện tinh thần làm việc.
her kindness meliorated the mood of everyone in the room.
sự tốt bụng của cô ấy đã cải thiện tâm trạng của mọi người trong phòng.
regular exercise has meliorated his overall health.
tập thể dục thường xuyên đã cải thiện sức khỏe tổng thể của anh ấy.
the charity event meliorated the lives of many families in need.
sự kiện từ thiện đã cải thiện cuộc sống của nhiều gia đình cần giúp đỡ.
meliorated conditions
điều kiện được cải thiện
meliorated outcomes
kết quả được cải thiện
meliorated environment
môi trường được cải thiện
meliorated situation
tình hình được cải thiện
meliorated practices
thực tiễn được cải thiện
meliorated policies
chính sách được cải thiện
meliorated strategies
chiến lược được cải thiện
meliorated skills
kỹ năng được cải thiện
meliorated methods
phương pháp được cải thiện
meliorated systems
hệ thống được cải thiện
the new policies have meliorated the living conditions of the residents.
các chính sách mới đã cải thiện điều kiện sống của cư dân.
her efforts have meliorated the team's performance significantly.
nỗ lực của cô ấy đã cải thiện hiệu suất của nhóm đáng kể.
education initiatives have meliorated access to resources for students.
các sáng kiến giáo dục đã cải thiện khả năng tiếp cận nguồn lực cho học sinh.
the community program has meliorated relations between different groups.
chương trình cộng đồng đã cải thiện mối quan hệ giữa các nhóm khác nhau.
his feedback meliorated the quality of the final report.
phản hồi của anh ấy đã cải thiện chất lượng của báo cáo cuối cùng.
technological advancements have meliorated our understanding of the universe.
những tiến bộ công nghệ đã cải thiện hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
the new management strategies have meliorated workplace morale.
các chiến lược quản lý mới đã cải thiện tinh thần làm việc.
her kindness meliorated the mood of everyone in the room.
sự tốt bụng của cô ấy đã cải thiện tâm trạng của mọi người trong phòng.
regular exercise has meliorated his overall health.
tập thể dục thường xuyên đã cải thiện sức khỏe tổng thể của anh ấy.
the charity event meliorated the lives of many families in need.
sự kiện từ thiện đã cải thiện cuộc sống của nhiều gia đình cần giúp đỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay