meliorations

[Mỹ]/ˌmiːliəˈreɪʃənz/
[Anh]/ˌmiːliəˈreɪʃənz/

Dịch

n.cải tiến hoặc nâng cao

Cụm từ & Cách kết hợp

positive meliorations

những cải thiện tích cực

social meliorations

những cải thiện xã hội

economic meliorations

những cải thiện kinh tế

environmental meliorations

những cải thiện về môi trường

gradual meliorations

những cải thiện dần dần

significant meliorations

những cải thiện đáng kể

systematic meliorations

những cải thiện có hệ thống

continuous meliorations

những cải thiện liên tục

recent meliorations

những cải thiện gần đây

potential meliorations

những cải thiện tiềm năng

Câu ví dụ

the meliorations in the community have been remarkable over the past year.

Những cải thiện trong cộng đồng đã trở nên đáng chú ý trong năm qua.

we should focus on the meliorations that can enhance our productivity.

Chúng ta nên tập trung vào những cải thiện có thể nâng cao năng suất của chúng ta.

his report highlighted several meliorations in the educational system.

Báo cáo của anh ấy đã làm nổi bật một số cải thiện trong hệ thống giáo dục.

meliorations in technology have transformed the way we communicate.

Những cải thiện trong công nghệ đã biến đổi cách chúng ta giao tiếp.

the company is investing in meliorations to improve employee satisfaction.

Công ty đang đầu tư vào những cải thiện để nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

there have been significant meliorations in public health over the last decade.

Trong thập kỷ qua, đã có những cải thiện đáng kể về sức khỏe cộng đồng.

we are seeking meliorations that will benefit both the environment and the economy.

Chúng tôi đang tìm kiếm những cải thiện sẽ có lợi cho cả môi trường và nền kinh tế.

meliorations in infrastructure are essential for urban development.

Những cải thiện về cơ sở hạ tầng là điều cần thiết cho sự phát triển đô thị.

community feedback has led to several meliorations in the local park.

Phản hồi của cộng đồng đã dẫn đến một số cải thiện trong công viên địa phương.

she proposed meliorations to the existing policy to make it more effective.

Cô ấy đề xuất những cải thiện cho chính sách hiện hành để nó hiệu quả hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay