social meliorisms
chủ nghĩa cải thiện xã hội
economic meliorisms
chủ nghĩa cải thiện kinh tế
political meliorisms
chủ nghĩa cải thiện chính trị
cultural meliorisms
chủ nghĩa cải thiện văn hóa
environmental meliorisms
chủ nghĩa cải thiện môi trường
educational meliorisms
chủ nghĩa cải thiện giáo dục
ethical meliorisms
chủ nghĩa cải thiện đạo đức
philosophical meliorisms
chủ nghĩa cải thiện triết học
technological meliorisms
chủ nghĩa cải thiện công nghệ
individual meliorisms
chủ nghĩa cải thiện cá nhân
meliorisms can lead to positive changes in society.
chủ nghĩa cải thiện có thể dẫn đến những thay đổi tích cực trong xã hội.
many philosophers discuss the concept of meliorisms.
nhiều nhà triết học thảo luận về khái niệm chủ nghĩa cải thiện.
her meliorisms reflect a hopeful outlook on life.
chủ nghĩa cải thiện của cô thể hiện một quan điểm tích cực về cuộc sống.
he believes in meliorisms as a way to improve the world.
anh tin rằng chủ nghĩa cải thiện là một cách để cải thiện thế giới.
meliorisms often inspire community action and involvement.
chủ nghĩa cải thiện thường truyền cảm hứng cho hành động và sự tham gia của cộng đồng.
through meliorisms, we can envision a better future.
thông qua chủ nghĩa cải thiện, chúng ta có thể hình dung một tương lai tốt đẹp hơn.
her writings are filled with ideas of meliorisms.
các bài viết của cô tràn ngập những ý tưởng về chủ nghĩa cải thiện.
meliorisms encourage individuals to take action.
chủ nghĩa cải thiện khuyến khích mọi người hành động.
he advocates for meliorisms in education reform.
anh ủng hộ chủ nghĩa cải thiện trong cải cách giáo dục.
understanding meliorisms can enhance our problem-solving skills.
hiểu chủ nghĩa cải thiện có thể nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề của chúng ta.
social meliorisms
chủ nghĩa cải thiện xã hội
economic meliorisms
chủ nghĩa cải thiện kinh tế
political meliorisms
chủ nghĩa cải thiện chính trị
cultural meliorisms
chủ nghĩa cải thiện văn hóa
environmental meliorisms
chủ nghĩa cải thiện môi trường
educational meliorisms
chủ nghĩa cải thiện giáo dục
ethical meliorisms
chủ nghĩa cải thiện đạo đức
philosophical meliorisms
chủ nghĩa cải thiện triết học
technological meliorisms
chủ nghĩa cải thiện công nghệ
individual meliorisms
chủ nghĩa cải thiện cá nhân
meliorisms can lead to positive changes in society.
chủ nghĩa cải thiện có thể dẫn đến những thay đổi tích cực trong xã hội.
many philosophers discuss the concept of meliorisms.
nhiều nhà triết học thảo luận về khái niệm chủ nghĩa cải thiện.
her meliorisms reflect a hopeful outlook on life.
chủ nghĩa cải thiện của cô thể hiện một quan điểm tích cực về cuộc sống.
he believes in meliorisms as a way to improve the world.
anh tin rằng chủ nghĩa cải thiện là một cách để cải thiện thế giới.
meliorisms often inspire community action and involvement.
chủ nghĩa cải thiện thường truyền cảm hứng cho hành động và sự tham gia của cộng đồng.
through meliorisms, we can envision a better future.
thông qua chủ nghĩa cải thiện, chúng ta có thể hình dung một tương lai tốt đẹp hơn.
her writings are filled with ideas of meliorisms.
các bài viết của cô tràn ngập những ý tưởng về chủ nghĩa cải thiện.
meliorisms encourage individuals to take action.
chủ nghĩa cải thiện khuyến khích mọi người hành động.
he advocates for meliorisms in education reform.
anh ủng hộ chủ nghĩa cải thiện trong cải cách giáo dục.
understanding meliorisms can enhance our problem-solving skills.
hiểu chủ nghĩa cải thiện có thể nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay