melodized sound
âm thanh du dương
melodized tune
nhạc du dương
melodized rhythm
nhịp điệu du dương
melodized voice
giọng hát du dương
melodized music
âm nhạc du dương
melodized phrase
cụm từ du dương
melodized line
dòng du dương
melodized pattern
mẫu du dương
melodized piece
phần du dương
melodized segment
đoạn du dương
the song was beautifully melodized for the orchestra.
bản nhạc đã được chuyển thể thành giai điệu tuyệt đẹp cho dàn nhạc.
her poem was melodized into a lovely melody.
bài thơ của cô ấy đã được chuyển thể thành một giai điệu đáng yêu.
the children's lullaby was melodized by the composer.
những bài hát ru của trẻ em đã được nhà soạn nhạc chuyển thể.
the artist melodized the lyrics to fit the mood.
nghệ sĩ đã chuyển thể lời bài hát để phù hợp với tâm trạng.
he melodized the traditional folk song for modern audiences.
anh ấy đã chuyển thể bài hát dân gian truyền thống cho khán giả hiện đại.
the film's score was melodized to enhance the emotional scenes.
nhạc phim đã được chuyển thể để tăng cường các cảnh cảm xúc.
she melodized her favorite quotes into a catchy tune.
cô ấy đã chuyển thể những câu trích dẫn yêu thích của mình thành một giai điệu bắt tai.
they melodized the speech to make it more engaging.
họ đã chuyển thể bài phát biểu để làm cho nó hấp dẫn hơn.
the choir melodized the hymn beautifully during the service.
ban hợp xướng đã chuyển thể bài thánh ca một cách tuyệt đẹp trong buổi lễ.
he melodized the classic tale into a captivating opera.
anh ấy đã chuyển thể câu chuyện cổ điển thành một vở opera lôi cuốn.
melodized sound
âm thanh du dương
melodized tune
nhạc du dương
melodized rhythm
nhịp điệu du dương
melodized voice
giọng hát du dương
melodized music
âm nhạc du dương
melodized phrase
cụm từ du dương
melodized line
dòng du dương
melodized pattern
mẫu du dương
melodized piece
phần du dương
melodized segment
đoạn du dương
the song was beautifully melodized for the orchestra.
bản nhạc đã được chuyển thể thành giai điệu tuyệt đẹp cho dàn nhạc.
her poem was melodized into a lovely melody.
bài thơ của cô ấy đã được chuyển thể thành một giai điệu đáng yêu.
the children's lullaby was melodized by the composer.
những bài hát ru của trẻ em đã được nhà soạn nhạc chuyển thể.
the artist melodized the lyrics to fit the mood.
nghệ sĩ đã chuyển thể lời bài hát để phù hợp với tâm trạng.
he melodized the traditional folk song for modern audiences.
anh ấy đã chuyển thể bài hát dân gian truyền thống cho khán giả hiện đại.
the film's score was melodized to enhance the emotional scenes.
nhạc phim đã được chuyển thể để tăng cường các cảnh cảm xúc.
she melodized her favorite quotes into a catchy tune.
cô ấy đã chuyển thể những câu trích dẫn yêu thích của mình thành một giai điệu bắt tai.
they melodized the speech to make it more engaging.
họ đã chuyển thể bài phát biểu để làm cho nó hấp dẫn hơn.
the choir melodized the hymn beautifully during the service.
ban hợp xướng đã chuyển thể bài thánh ca một cách tuyệt đẹp trong buổi lễ.
he melodized the classic tale into a captivating opera.
anh ấy đã chuyển thể câu chuyện cổ điển thành một vở opera lôi cuốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay