meltability

[Mỹ]/ˌmɛltəˈbɪləti/
[Anh]/ˌmɛltəˈbɪləti/

Dịch

n. khả năng của một chất để tan chảy; phẩm chất của việc có khả năng tan chảy

Cụm từ & Cách kết hợp

high meltability

khả năng nóng chảy cao

low meltability

khả năng nóng chảy thấp

meltability test

thử nghiệm độ nóng chảy

meltability range

dải nóng chảy

meltability index

chỉ số nóng chảy

meltability factor

hệ số nóng chảy

meltability analysis

phân tích độ nóng chảy

meltability properties

tính chất nóng chảy

meltability curve

đường cong nóng chảy

meltability comparison

so sánh độ nóng chảy

Câu ví dụ

the meltability of the material determines its suitability for various applications.

Khả năng nóng chảy của vật liệu quyết định tính phù hợp của nó cho nhiều ứng dụng.

scientists are studying the meltability of different plastics.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng nóng chảy của các loại nhựa khác nhau.

higher temperatures can increase the meltability of certain metals.

Nhiệt độ cao hơn có thể làm tăng khả năng nóng chảy của một số kim loại.

the meltability of chocolate affects how it is used in baking.

Khả năng nóng chảy của chocolate ảnh hưởng đến cách nó được sử dụng trong làm bánh.

understanding meltability is crucial for material selection in engineering.

Hiểu rõ về khả năng nóng chảy rất quan trọng cho việc lựa chọn vật liệu trong kỹ thuật.

the meltability test revealed surprising results for the new alloy.

Nghiệm pháp kiểm tra khả năng nóng chảy đã tiết lộ những kết quả bất ngờ đối với hợp kim mới.

different grades of wax have varying levels of meltability.

Các loại sáp khác nhau có mức độ nóng chảy khác nhau.

manufacturers need to consider meltability when designing products.

Các nhà sản xuất cần xem xét khả năng nóng chảy khi thiết kế sản phẩm.

the meltability of ice can impact climate change studies.

Khả năng nóng chảy của băng có thể ảnh hưởng đến các nghiên cứu về biến đổi khí hậu.

research on meltability can lead to innovations in recycling processes.

Nghiên cứu về khả năng nóng chảy có thể dẫn đến những đổi mới trong quy trình tái chế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay