high meltability
khả năng nóng chảy cao
low meltability
khả năng nóng chảy thấp
meltability test
thử nghiệm độ nóng chảy
meltability range
dải nóng chảy
meltability index
chỉ số nóng chảy
meltability factor
hệ số nóng chảy
meltability analysis
phân tích độ nóng chảy
meltability properties
tính chất nóng chảy
meltability curve
đường cong nóng chảy
meltability comparison
so sánh độ nóng chảy
the meltability of the material determines its suitability for various applications.
Khả năng nóng chảy của vật liệu quyết định tính phù hợp của nó cho nhiều ứng dụng.
scientists are studying the meltability of different plastics.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng nóng chảy của các loại nhựa khác nhau.
higher temperatures can increase the meltability of certain metals.
Nhiệt độ cao hơn có thể làm tăng khả năng nóng chảy của một số kim loại.
the meltability of chocolate affects how it is used in baking.
Khả năng nóng chảy của chocolate ảnh hưởng đến cách nó được sử dụng trong làm bánh.
understanding meltability is crucial for material selection in engineering.
Hiểu rõ về khả năng nóng chảy rất quan trọng cho việc lựa chọn vật liệu trong kỹ thuật.
the meltability test revealed surprising results for the new alloy.
Nghiệm pháp kiểm tra khả năng nóng chảy đã tiết lộ những kết quả bất ngờ đối với hợp kim mới.
different grades of wax have varying levels of meltability.
Các loại sáp khác nhau có mức độ nóng chảy khác nhau.
manufacturers need to consider meltability when designing products.
Các nhà sản xuất cần xem xét khả năng nóng chảy khi thiết kế sản phẩm.
the meltability of ice can impact climate change studies.
Khả năng nóng chảy của băng có thể ảnh hưởng đến các nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
research on meltability can lead to innovations in recycling processes.
Nghiên cứu về khả năng nóng chảy có thể dẫn đến những đổi mới trong quy trình tái chế.
high meltability
khả năng nóng chảy cao
low meltability
khả năng nóng chảy thấp
meltability test
thử nghiệm độ nóng chảy
meltability range
dải nóng chảy
meltability index
chỉ số nóng chảy
meltability factor
hệ số nóng chảy
meltability analysis
phân tích độ nóng chảy
meltability properties
tính chất nóng chảy
meltability curve
đường cong nóng chảy
meltability comparison
so sánh độ nóng chảy
the meltability of the material determines its suitability for various applications.
Khả năng nóng chảy của vật liệu quyết định tính phù hợp của nó cho nhiều ứng dụng.
scientists are studying the meltability of different plastics.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng nóng chảy của các loại nhựa khác nhau.
higher temperatures can increase the meltability of certain metals.
Nhiệt độ cao hơn có thể làm tăng khả năng nóng chảy của một số kim loại.
the meltability of chocolate affects how it is used in baking.
Khả năng nóng chảy của chocolate ảnh hưởng đến cách nó được sử dụng trong làm bánh.
understanding meltability is crucial for material selection in engineering.
Hiểu rõ về khả năng nóng chảy rất quan trọng cho việc lựa chọn vật liệu trong kỹ thuật.
the meltability test revealed surprising results for the new alloy.
Nghiệm pháp kiểm tra khả năng nóng chảy đã tiết lộ những kết quả bất ngờ đối với hợp kim mới.
different grades of wax have varying levels of meltability.
Các loại sáp khác nhau có mức độ nóng chảy khác nhau.
manufacturers need to consider meltability when designing products.
Các nhà sản xuất cần xem xét khả năng nóng chảy khi thiết kế sản phẩm.
the meltability of ice can impact climate change studies.
Khả năng nóng chảy của băng có thể ảnh hưởng đến các nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
research on meltability can lead to innovations in recycling processes.
Nghiên cứu về khả năng nóng chảy có thể dẫn đến những đổi mới trong quy trình tái chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay