memoires

[Mỹ]/ˈmemwɑːr/
[Anh]/ˈmemwɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hồi ức

Câu ví dụ

the renowned author published her memoirs after decades of reflection on her remarkable life.

Tác giả nổi tiếng đã công bố hồi ức của bà sau hàng thập kỷ suy ngẫm về cuộc đời phi thường của mình.

his war memoirs provided a haunting and truthful account of the conflicts he witnessed.

Các hồi ức chiến tranh của ông đã cung cấp một lời kể đầy ám ảnh và chân thực về các cuộc xung đột mà ông đã chứng kiến.

the politician's controversial memoirs sparked heated debates across the country.

Các hồi ức gây tranh cãi của chính trị gia này đã gây ra những cuộc tranh luận sôi nổi khắp cả nước.

she began writing her memoirs to preserve memories of her childhood village.

Cô bắt đầu viết hồi ức của mình để lưu giữ lại những kỷ niệm về làng quê tuổi thơ.

the general's candid memoirs revealed military secrets that had remained classified for years.

Các hồi ức thẳng thắn của tướng đã tiết lộ những bí mật quân sự đã được giữ kín trong nhiều năm.

his posthumous memoirs were discovered in the attic, offering intimate insights into the writer's hidden life.

Các hồi ức hậu sự của ông được phát hiện trong gác mái, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cuộc sống kín đáo của nhà văn.

the detailed memoirs of the expedition documented uncharted territories with scientific precision.

Các hồi ức chi tiết về cuộc thám hiểm đã ghi chép lại những vùng đất chưa được khám phá với độ chính xác khoa học.

personal memoirs often serve as powerful tools for healing and self-reflection.

Các hồi ức cá nhân thường đóng vai trò là những công cụ mạnh mẽ để chữa lành và tự phản tư.

the celebrity's memoirs topped bestseller lists, revealing glamorous behind-the-scenes moments.

Các hồi ức của ngôi sao đã đứng đầu các danh sách bán chạy, tiết lộ những khoảnh khắc hậu trường lấp lánh.

historical memoirs provide invaluable primary sources for understanding past events.

Các hồi ức lịch sử cung cấp những nguồn tài liệu sơ cấp vô giá để hiểu về các sự kiện trong quá khứ.

the acclaimed chef's memoirs celebrated the rich culinary traditions of his homeland.

Các hồi ức của đầu bếp nổi tiếng đã tôn vinh những truyền thống ẩm thực phong phú của quê hương ông.

family memoirs preserve the stories and wisdom passed down through generations.

Các hồi ức gia đình lưu giữ lại những câu chuyện và tri thức được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay