memons

[Mỹ]/ˈmiːmənz/
[Anh]/ˈmiːmənz/

Dịch

n. số nhiều của Memon; một người đến từ Serbia/An ninh hoặc Pakistan có tên Memon

Câu ví dụ

social media users create viral memons that spread rapidly across platforms.

Người dùng mạng xã hội tạo ra các memons lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng.

the research team studied how memons evolve and mutate in digital environments.

Đội ngũ nghiên cứu đã nghiên cứu cách memons tiến hóa và biến đổi trong môi trường số.

these humorous memons have accumulated millions of shares across the internet.

Các memons hài hước này đã tích lũy hàng triệu lượt chia sẻ trên internet.

marketers use memons to promote products and build brand awareness.

Các nhà tiếp thị sử dụng memons để quảng bá sản phẩm và xây dựng nhận thức thương hiệu.

cultural memons reflect the values and humor of different societies.

Các memons văn hóa phản ánh giá trị và sự hài hước của các xã hội khác nhau.

the professor explained how memons function as units of cultural transmission.

Giáo sư đã giải thích cách memons hoạt động như các đơn vị truyền tải văn hóa.

some memons fade quickly while others persist for years in popular culture.

Một số memons mờ nhạt nhanh chóng trong khi những memons khác tồn tại hàng năm trong văn hóa đại chúng.

children learn social behaviors through exposure to memons online.

Các em nhỏ học hỏi các hành vi xã hội thông qua việc tiếp xúc với memons trực tuyến.

the viral memon spread to every continent within a matter of days.

Memon lan truyền đã lan đến mọi châu lục chỉ trong vài ngày.

researchers track the lifecycle of memons to understand information spread.

Các nhà nghiên cứu theo dõi vòng đời của memons để hiểu cách thông tin lan truyền.

successful memons often combine humor with relatability to engage audiences.

Các memons thành công thường kết hợp hài hước với tính gần gũi để thu hút khán giả.

the documentary explored how memons influence political campaigns worldwide.

Bộ phim tài liệu đã khám phá cách memons ảnh hưởng đến các chiến dịch chính trị trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay