personal memorabilities
những kỷ niệm cá nhân
shared memorabilities
những kỷ niệm được chia sẻ
family memorabilities
những kỷ niệm gia đình
travel memorabilities
những kỷ niệm du lịch
special memorabilities
những kỷ niệm đặc biệt
digital memorabilities
những kỷ niệm số
cultural memorabilities
những kỷ niệm văn hóa
event memorabilities
những kỷ niệm sự kiện
historical memorabilities
những kỷ niệm lịch sử
sentimental memorabilities
những kỷ niệm giàu cảm xúc
our trip was filled with memorable moments and memorabilities.
chuyến đi của chúng tôi tràn ngập những khoảnh khắc đáng nhớ và kỷ niệm.
she kept a journal to document all her memorabilities from the year.
cô ấy giữ một cuốn nhật ký để ghi lại tất cả những kỷ niệm của mình trong năm.
memorabilities from childhood often shape who we become as adults.
những kỷ niệm từ thời thơ ấu thường định hình ai chúng ta trở thành khi trưởng thành.
creating memorabilities with friends is one of life's greatest joys.
việc tạo ra những kỷ niệm với bạn bè là một trong những niềm vui lớn nhất của cuộc sống.
he shared his favorite memorabilities from their last vacation.
anh ấy chia sẻ những kỷ niệm yêu thích nhất của họ về kỳ nghỉ cuối cùng.
photographs are a great way to capture memorabilities.
chụp ảnh là một cách tuyệt vời để ghi lại những kỷ niệm.
we often reminisce about the memorabilities of our youth.
chúng tôi thường hồi tưởng về những kỷ niệm của tuổi trẻ.
each family gathering creates new memorabilities to cherish.
mỗi buổi tụ họp gia đình tạo ra những kỷ niệm mới để trân trọng.
traveling allows us to create unforgettable memorabilities.
du lịch cho phép chúng ta tạo ra những kỷ niệm khó quên.
she treasures the memorabilities of her grandmother's stories.
cô ấy trân trọng những kỷ niệm về những câu chuyện của bà cô.
personal memorabilities
những kỷ niệm cá nhân
shared memorabilities
những kỷ niệm được chia sẻ
family memorabilities
những kỷ niệm gia đình
travel memorabilities
những kỷ niệm du lịch
special memorabilities
những kỷ niệm đặc biệt
digital memorabilities
những kỷ niệm số
cultural memorabilities
những kỷ niệm văn hóa
event memorabilities
những kỷ niệm sự kiện
historical memorabilities
những kỷ niệm lịch sử
sentimental memorabilities
những kỷ niệm giàu cảm xúc
our trip was filled with memorable moments and memorabilities.
chuyến đi của chúng tôi tràn ngập những khoảnh khắc đáng nhớ và kỷ niệm.
she kept a journal to document all her memorabilities from the year.
cô ấy giữ một cuốn nhật ký để ghi lại tất cả những kỷ niệm của mình trong năm.
memorabilities from childhood often shape who we become as adults.
những kỷ niệm từ thời thơ ấu thường định hình ai chúng ta trở thành khi trưởng thành.
creating memorabilities with friends is one of life's greatest joys.
việc tạo ra những kỷ niệm với bạn bè là một trong những niềm vui lớn nhất của cuộc sống.
he shared his favorite memorabilities from their last vacation.
anh ấy chia sẻ những kỷ niệm yêu thích nhất của họ về kỳ nghỉ cuối cùng.
photographs are a great way to capture memorabilities.
chụp ảnh là một cách tuyệt vời để ghi lại những kỷ niệm.
we often reminisce about the memorabilities of our youth.
chúng tôi thường hồi tưởng về những kỷ niệm của tuổi trẻ.
each family gathering creates new memorabilities to cherish.
mỗi buổi tụ họp gia đình tạo ra những kỷ niệm mới để trân trọng.
traveling allows us to create unforgettable memorabilities.
du lịch cho phép chúng ta tạo ra những kỷ niệm khó quên.
she treasures the memorabilities of her grandmother's stories.
cô ấy trân trọng những kỷ niệm về những câu chuyện của bà cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay