fond recollections
những kỷ niệm thân thương
shared recollections
những kỷ niệm được chia sẻ
vivid recollections
những kỷ niệm sống động
happy recollections
những kỷ niệm hạnh phúc
childhood recollections
những kỷ niệm thời thơ ấu
nostalgic recollections
những kỷ niệm hoài niệm
distant recollections
những kỷ niệm xa xôi
pleasant recollections
những kỷ niệm dễ chịu
timeless recollections
những kỷ niệm vượt thời gian
faded recollections
những kỷ niệm phai màu
my recollections of that summer are vivid.
Những hồi ức về mùa hè đó của tôi rất sống động.
she shared her recollections of childhood with us.
Cô ấy chia sẻ những hồi ức về thời thơ ấu của mình với chúng tôi.
his recollections of the event were quite detailed.
Những hồi ức về sự kiện của anh ấy rất chi tiết.
those recollections brought a smile to her face.
Những hồi ức đó khiến cô ấy mỉm cười.
recollections of past travels often inspire me.
Những hồi ức về những chuyến đi trong quá khứ thường truyền cảm hứng cho tôi.
we exchanged recollections of our favorite books.
Chúng tôi trao đổi những hồi ức về những cuốn sách yêu thích của chúng tôi.
his recollections were filled with nostalgia.
Những hồi ức của anh ấy tràn ngập nỗi hoài niệm.
she often writes down her recollections in a journal.
Cô ấy thường viết lại những hồi ức của mình vào một cuốn nhật ký.
recollections of our friendship make me happy.
Những hồi ức về tình bạn của chúng tôi khiến tôi hạnh phúc.
her recollections of the concert were exhilarating.
Những hồi ức về buổi hòa nhạc của cô ấy thật thú vị.
fond recollections
những kỷ niệm thân thương
shared recollections
những kỷ niệm được chia sẻ
vivid recollections
những kỷ niệm sống động
happy recollections
những kỷ niệm hạnh phúc
childhood recollections
những kỷ niệm thời thơ ấu
nostalgic recollections
những kỷ niệm hoài niệm
distant recollections
những kỷ niệm xa xôi
pleasant recollections
những kỷ niệm dễ chịu
timeless recollections
những kỷ niệm vượt thời gian
faded recollections
những kỷ niệm phai màu
my recollections of that summer are vivid.
Những hồi ức về mùa hè đó của tôi rất sống động.
she shared her recollections of childhood with us.
Cô ấy chia sẻ những hồi ức về thời thơ ấu của mình với chúng tôi.
his recollections of the event were quite detailed.
Những hồi ức về sự kiện của anh ấy rất chi tiết.
those recollections brought a smile to her face.
Những hồi ức đó khiến cô ấy mỉm cười.
recollections of past travels often inspire me.
Những hồi ức về những chuyến đi trong quá khứ thường truyền cảm hứng cho tôi.
we exchanged recollections of our favorite books.
Chúng tôi trao đổi những hồi ức về những cuốn sách yêu thích của chúng tôi.
his recollections were filled with nostalgia.
Những hồi ức của anh ấy tràn ngập nỗi hoài niệm.
she often writes down her recollections in a journal.
Cô ấy thường viết lại những hồi ức của mình vào một cuốn nhật ký.
recollections of our friendship make me happy.
Những hồi ức về tình bạn của chúng tôi khiến tôi hạnh phúc.
her recollections of the concert were exhilarating.
Những hồi ức về buổi hòa nhạc của cô ấy thật thú vị.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now