memorialization

[Mỹ]/mɪˌmɔːrɪəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/məˌmɔːrɪələˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động tưởng niệm hoặc kỷ niệm một điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

memorialization process

quá trình tưởng niệm

memorialization event

sự kiện tưởng niệm

memorialization ceremony

lễ tưởng niệm

memorialization project

dự án tưởng niệm

memorialization efforts

nỗ lực tưởng niệm

memorialization activities

hoạt động tưởng niệm

memorialization initiative

sáng kiến tưởng niệm

memorialization strategy

chiến lược tưởng niệm

memorialization site

địa điểm tưởng niệm

memorialization plan

kế hoạch tưởng niệm

Câu ví dụ

memorialization of historical events is important for future generations.

Việc tưởng nhớ các sự kiện lịch sử là quan trọng cho các thế hệ tương lai.

the memorialization process can help families cope with loss.

Quá trình tưởng niệm có thể giúp các gia đình vượt qua nỗi mất mát.

art plays a significant role in the memorialization of culture.

Nghệ thuật đóng một vai trò quan trọng trong việc tưởng nhớ văn hóa.

we should focus on the memorialization of those who sacrificed their lives.

Chúng ta nên tập trung vào việc tưởng nhớ những người đã hy sinh vì sự sống còn.

memorialization can take many forms, including monuments and ceremonies.

Việc tưởng niệm có thể có nhiều hình thức khác nhau, bao gồm các đài tưởng niệm và các buổi lễ.

community involvement is crucial in the memorialization of local heroes.

Sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng trong việc tưởng nhớ những anh hùng địa phương.

the memorialization of tragic events can foster healing within a community.

Việc tưởng nhớ những sự kiện bi thảm có thể thúc đẩy sự hàn gắn trong cộng đồng.

digital memorialization has become popular in the age of technology.

Việc tưởng niệm kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến trong thời đại công nghệ.

memorialization efforts often involve storytelling and remembrance.

Các nỗ lực tưởng niệm thường liên quan đến kể chuyện và tưởng nhớ.

schools often participate in the memorialization of important historical figures.

Các trường học thường xuyên tham gia vào việc tưởng nhớ những nhân vật lịch sử quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay