memos

[Mỹ]/ˈmɛm.əʊz/
[Anh]/ˈmɛm.oʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của memo; thông tin hoặc thông báo nội bộ; ghi chú hoặc nhắc nhở trên bảng tin

Cụm từ & Cách kết hợp

meeting memos

bản ghi cuộc họp

internal memos

bản ghi nội bộ

daily memos

bản ghi hàng ngày

reminder memos

bản ghi nhắc nhở

confidential memos

bản ghi bảo mật

urgent memos

bản ghi khẩn cấp

project memos

bản ghi dự án

status memos

bản ghi trạng thái

action memos

bản ghi hành động

summary memos

bản ghi tóm tắt

Câu ví dụ

she wrote several memos to clarify the project details.

Cô ấy đã viết nhiều memo để làm rõ các chi tiết của dự án.

he keeps all his memos organized in a folder.

Anh ấy giữ tất cả các memo của mình được sắp xếp trong một thư mục.

the manager distributed memos to the entire team.

Người quản lý đã phân phối memo cho toàn bộ nhóm.

make sure to read the memos before the meeting.

Hãy chắc chắn đọc các memo trước cuộc họp.

she relies on memos to remember important tasks.

Cô ấy dựa vào memo để ghi nhớ những nhiệm vụ quan trọng.

all memos should be dated for reference.

Tất cả các memo nên có ngày để tham khảo.

he sent out memos regarding the new policy changes.

Anh ấy đã gửi memo liên quan đến các thay đổi chính sách mới.

the memos contained critical information for the project.

Các memo chứa thông tin quan trọng cho dự án.

she prefers digital memos over handwritten notes.

Cô ấy thích memo kỹ thuật số hơn các ghi chú viết tay.

it's important to keep memos concise and clear.

Điều quan trọng là giữ cho các memo ngắn gọn và rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay