online menacers
Vietnamese_translation
street menacers
Vietnamese_translation
cyber menacers
Vietnamese_translation
young menacers
Vietnamese_translation
potential menacers
Vietnamese_translation
street menacers terrorized the neighborhood late at night.
Những kẻ gây rối đường phố đã đe dọa khu dân cư vào đêm muộn.
the online menacers launched a coordinated harassment campaign.
Những kẻ gây rối trực tuyến đã phát động một chiến dịch quấy rối có tổ chức.
local authorities are cracking down on gang menacers.
Các nhà chức trách địa phương đang trấn áp những kẻ gây rối băng đảng.
the vocal menacers spread fear through social media.
Những kẻ gây rối ồn ào lan truyền nỗi sợ hãi thông qua mạng xã hội.
cyber menacers pose an evolving threat to national security.
Những kẻ gây rối mạng đại diện cho một mối đe dọa đang phát triển đối với an ninh quốc gia.
several menacers were apprehended by police near the border.
Nhiều kẻ gây rối đã bị cảnh sát bắt giữ gần biên giới.
the silent menacers operated without detection for months.
Những kẻ gây rối im lặng hoạt động mà không bị phát hiện trong nhiều tháng.
teenage menacers have been targeting local businesses.
Những kẻ gây rối vị thành niên đã nhắm mục tiêu vào các doanh nghiệp địa phương.
these digital menacers steal personal information systematically.
Những kẻ gây rối kỹ thuật số này đánh cắp thông tin cá nhân một cách có hệ thống.
government agencies monitor potential menacers closely.
Các cơ quan chính phủ theo dõi chặt chẽ những kẻ gây rối tiềm ẩn.
the menacers left threatening messages on the walls.
Những kẻ gây rối đã để lại những thông điệp đe dọa trên tường.
park menacers create an unsafe environment for families.
Những kẻ gây rối công viên tạo ra một môi trường không an toàn cho các gia đình.
anonymous menacers have been harassing the celebrity for weeks.
Những kẻ gây rối ẩn danh đã quấy rối người nổi tiếng trong nhiều tuần.
online menacers
Vietnamese_translation
street menacers
Vietnamese_translation
cyber menacers
Vietnamese_translation
young menacers
Vietnamese_translation
potential menacers
Vietnamese_translation
street menacers terrorized the neighborhood late at night.
Những kẻ gây rối đường phố đã đe dọa khu dân cư vào đêm muộn.
the online menacers launched a coordinated harassment campaign.
Những kẻ gây rối trực tuyến đã phát động một chiến dịch quấy rối có tổ chức.
local authorities are cracking down on gang menacers.
Các nhà chức trách địa phương đang trấn áp những kẻ gây rối băng đảng.
the vocal menacers spread fear through social media.
Những kẻ gây rối ồn ào lan truyền nỗi sợ hãi thông qua mạng xã hội.
cyber menacers pose an evolving threat to national security.
Những kẻ gây rối mạng đại diện cho một mối đe dọa đang phát triển đối với an ninh quốc gia.
several menacers were apprehended by police near the border.
Nhiều kẻ gây rối đã bị cảnh sát bắt giữ gần biên giới.
the silent menacers operated without detection for months.
Những kẻ gây rối im lặng hoạt động mà không bị phát hiện trong nhiều tháng.
teenage menacers have been targeting local businesses.
Những kẻ gây rối vị thành niên đã nhắm mục tiêu vào các doanh nghiệp địa phương.
these digital menacers steal personal information systematically.
Những kẻ gây rối kỹ thuật số này đánh cắp thông tin cá nhân một cách có hệ thống.
government agencies monitor potential menacers closely.
Các cơ quan chính phủ theo dõi chặt chẽ những kẻ gây rối tiềm ẩn.
the menacers left threatening messages on the walls.
Những kẻ gây rối đã để lại những thông điệp đe dọa trên tường.
park menacers create an unsafe environment for families.
Những kẻ gây rối công viên tạo ra một môi trường không an toàn cho các gia đình.
anonymous menacers have been harassing the celebrity for weeks.
Những kẻ gây rối ẩn danh đã quấy rối người nổi tiếng trong nhiều tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay