menages

[Mỹ]/məˈnɑːʒ/
[Anh]/məˈnæʒ/

Dịch

n.(Pháp) hộ gia đình, công việc nội trợ; (Menage) họ; (Anh) Menage

Cụm từ & Cách kết hợp

menages à trois

menages à trois

menages of power

menages của quyền lực

menages in crisis

menages trong khủng hoảng

menages in harmony

menages hòa hợp

menages and families

menages và gia đình

menages of love

menages của tình yêu

menages in chaos

menages trong hỗn loạn

menages and partners

menages và đối tác

menages in balance

menages cân bằng

menages with children

menages với trẻ em

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay