mendicancies in society
sự xin ăn trong xã hội
addressing mendicancies
giải quyết nạn xin ăn
mendicancies and poverty
sự xin ăn và nghèo đói
mendicancies increase
sự xin ăn gia tăng
mendicancies in cities
sự xin ăn ở các thành phố
mendicancies on streets
sự xin ăn trên đường phố
combat mendicancies
chống lại nạn xin ăn
mendicancies and welfare
sự xin ăn và phúc lợi
mendicancies in history
sự xin ăn trong lịch sử
the city is known for its mendicancies and street performers.
thành phố nổi tiếng với những người ăn xin và nghệ sĩ đường phố.
many mendicancies can be found in urban areas.
nhiều người ăn xin có thể được tìm thấy ở các khu vực đô thị.
he was moved by the plight of the mendicancies he saw on his travels.
anh ấy cảm thấy xúc động trước tình cảnh của những người ăn xin mà anh ấy đã thấy trong chuyến đi của mình.
some people argue that mendicancies are a result of social inequality.
một số người cho rằng sự gia tăng của những người ăn xin là kết quả của bất bình đẳng xã hội.
she decided to help the mendicancies by volunteering at a local shelter.
cô ấy quyết định giúp đỡ những người ăn xin bằng cách làm tình nguyện tại một nơi trú ẩn địa phương.
the government is trying to address the issue of mendicancies in the city.
chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề người ăn xin trong thành phố.
during the festival, the mendicancies were more visible than usual.
trong suốt lễ hội, những người ăn xin trở nên dễ thấy hơn bình thường.
many people avoid eye contact with mendicancies on the street.
nhiều người tránh giao tiếp bằng mắt với những người ăn xin trên đường phố.
some artists depict the lives of mendicancies in their work.
một số nghệ sĩ miêu tả cuộc sống của những người ăn xin trong tác phẩm của họ.
the rise of mendicancies has sparked debate about poverty solutions.
sự gia tăng của những người ăn xin đã gây ra tranh luận về các giải pháp giảm nghèo.
mendicancies in society
sự xin ăn trong xã hội
addressing mendicancies
giải quyết nạn xin ăn
mendicancies and poverty
sự xin ăn và nghèo đói
mendicancies increase
sự xin ăn gia tăng
mendicancies in cities
sự xin ăn ở các thành phố
mendicancies on streets
sự xin ăn trên đường phố
combat mendicancies
chống lại nạn xin ăn
mendicancies and welfare
sự xin ăn và phúc lợi
mendicancies in history
sự xin ăn trong lịch sử
the city is known for its mendicancies and street performers.
thành phố nổi tiếng với những người ăn xin và nghệ sĩ đường phố.
many mendicancies can be found in urban areas.
nhiều người ăn xin có thể được tìm thấy ở các khu vực đô thị.
he was moved by the plight of the mendicancies he saw on his travels.
anh ấy cảm thấy xúc động trước tình cảnh của những người ăn xin mà anh ấy đã thấy trong chuyến đi của mình.
some people argue that mendicancies are a result of social inequality.
một số người cho rằng sự gia tăng của những người ăn xin là kết quả của bất bình đẳng xã hội.
she decided to help the mendicancies by volunteering at a local shelter.
cô ấy quyết định giúp đỡ những người ăn xin bằng cách làm tình nguyện tại một nơi trú ẩn địa phương.
the government is trying to address the issue of mendicancies in the city.
chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề người ăn xin trong thành phố.
during the festival, the mendicancies were more visible than usual.
trong suốt lễ hội, những người ăn xin trở nên dễ thấy hơn bình thường.
many people avoid eye contact with mendicancies on the street.
nhiều người tránh giao tiếp bằng mắt với những người ăn xin trên đường phố.
some artists depict the lives of mendicancies in their work.
một số nghệ sĩ miêu tả cuộc sống của những người ăn xin trong tác phẩm của họ.
the rise of mendicancies has sparked debate about poverty solutions.
sự gia tăng của những người ăn xin đã gây ra tranh luận về các giải pháp giảm nghèo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay